Burnley F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Burnley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
LDLDL Burnley F.C.
LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. HT0-0
  2. 68' J. Sarmiento Z. Flemming
  3. 77' Eliezer Mayenda C. Rigg
  4. 82' L. Koleosho J. Brownhill
  5. 83' O. Sonne C. Roberts
  6. 83' D. Ballard C. Mepham
  7. 84' CJ Egan-Riley
  8. 86' Wilson Isidor11mhỏng 11m
  9. 87' Enzo Le Fée
  10. 90'+7 Jaidon Anthony
  11. 90'+7 James Trafford
  12. 90'+7 Wilson Isidor11mhỏng 11m
  13. 90'+6 Daniel Ballard
  14. 90'+9 A. Barnes L. Foster
  15. FT0-0

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 1J. Trafford 8.3
  2. 14C. Roberts ▼ 83' 6.9
  3. 6C. Egan-Riley 7.5
  4. 5M. Estève 7.2
  5. 12B. Humphreys 7.2
  6. 24J. Cullen 7.0
  7. 29J. Laurent 7.0
  8. 11J. Anthony 7.9
  9. 8J. Brownhill ▼ 82' 6.9
  10. 17L. Foster ▼ 90' 7.2
  11. 19Z. Flemming ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 7J. Sarmiento ▲ 68' 6.6
  2. 30L. Koleosho ▲ 82' 6.3
  3. 2O. Sonne ▲ 83' 5.9
  4. 35A. Barnes ▲ 90'
  5. 4J. Worrall
  6. 32V. Hladký
  7. 16J. Egan
  8. 23Lucas Pires
  9. 9J. Rodríguez
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Le Bris
  1. 1A. Patterson 7.9
  2. 32T. Hume 6.9
  3. 26C. Mepham ▼ 83' 6.9
  4. 13L. O'Nien 7.2
  5. 3D. Cirkin 8.2
  6. 10P. Roberts 6.9
  7. 4D. Neil 6.9
  8. 7J. Bellingham 7.0
  9. 28E. Le Fée 7.3
  10. 11C. Rigg ▼ 77' 7.0
  11. 18W. Isidor 5.5

Dự bị 9

  1. 12Eliezer Mayenda ▲ 77' 6.6
  2. 5D. Ballard ▲ 83' 6.3
  3. 20S. Abdul Samed
  4. 50H. Jones
  5. 30M. Aleksić
  6. 33L. Hjelde
  7. 22A. Aouchiche
  8. 47T. Samuel-Ogunsuyi
  9. 21S. Moore

Thống kê

035
420
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
561Chuyền bóng395
478Chuyền chính xác325
85%Chính xác chuyền82%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu58
74Ghi được77
23Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
31Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu