Burnley F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Burnley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
LDLDL Burnley F.C.
LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. HT0-0
  2. 53' Josh Cullen
  3. 57' Ian Maatsen
  4. 64' A. Diallo J. Gelhardt
  5. 64' É. Michut P. Ekwah
  6. 67' J. Guðmunds­son A. Zaroury
  7. 76' A. Ba P. Roberts
  8. 76' I. Lihadji A. Pritchard
  9. 79' M. Obafemi A. Barnes
  10. 83' Vitinho B. Manuel
  11. 88' D. Cirkin J. Clarke
  12. FT0-0

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 49A. Murić 7.3
  2. 14C. Roberts 7.0
  3. 5T. Harwood-Bellis 7.0
  4. 36J. Beyer 7.7
  5. 29I. Maatsen 6.7
  6. 24J. Cullen 6.9
  7. 8J. Brownhill 7.6
  8. 17B. Manuel ▼ 83' 6.5
  9. 23N. Tella 5.6
  10. 19A. Zaroury ▼ 67' 7.0
  11. 10A. Barnes ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 7J. Guðmunds­son ▲ 67' 6.9
  2. 45M. Obafemi ▲ 79' 6.7
  3. 22Vitinho ▲ 83' 6.3
  4. 11S. Twine
  5. 15B. Peacock-Farrell
  6. 18H. Ekdal
  7. 4J. Cork
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1A. Patterson 7.3
  2. 32T. Hume 6.9
  3. 13L. O'Nien 6.6
  4. 6D. Batth 6.7
  5. 11L. Gooch 6.7
  6. 24D. Neil 7.7
  7. 39P. Ekwah ▼ 64' 7.0
  8. 10P. Roberts ▼ 76' 6.7
  9. 21A. Pritchard ▼ 76' 6.2
  10. 20J. Clarke ▼ 88' 7.0
  11. 28J. Gelhardt ▼ 64' 6.3

Dự bị 7

  1. 16A. Diallo ▲ 64' 6.3
  2. 25É. Michut ▲ 64' 6.6
  3. 17A. Ba ▲ 76' 6.5
  4. 22I. Lihadji ▲ 76' 6.6
  5. 3D. Cirkin ▲ 88' 6.3
  6. 12A. Bass
  7. 45J. Anderson

Thống kê

025
400
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
659Chuyền bóng288
579Chuyền chính xác196
88%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu59
102Ghi được81
51Thủng lưới72
1.79Bàn thắng mỗi trận1.37
25Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu