Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-4 Burnley F.C. tại Championship, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 4, Burnley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- LDLDL Burnley F.C.
- 2' Jóhann Guðmundsson
- 16' A. Diallo · J. Clarke 1-0
- 20' D. Neil 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Manuel ▼ A. Barnes
- 50' 2-1 N. Tella · T. Harwood-Bellis
- 52' Taylor Harwood-Bellis
- 61' 2-2 B. Manuel · C. Roberts
- 65' ▲ J. Bennette ▼ A. Pritchard
- 69' 2-3 A. Zaroury · J. Guðmundsson
- 72' Danny Batth
- 74' ▲ A. Ba ▼ E. Embleton
- 74' ▲ É. Michut ▼ C. Evans
- 74' ▲ J. Cork ▼ J. Guðmundsson
- 74' ▲ J. Rodríguez ▼ N. Tella
- 80' Josh Brownhill
- 83' ▲ S. Bastien ▼ A. Zaroury
- 87' 2-4 J. Brownhill · B. Manuel
- 89' ▲ L. McNally ▼ T. Harwood-Bellis
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Patterson 5.2
- 32T. Hume 6.2
- 13L. O'Nien 6.2
- 6D. Batth 5.9
- 3D. Cirkin 6.0
- 4C. Evans ▼ 74' 6.9
- 24D. Neil ⚽ 6.3
- 16A. Diallo ⚽ 7.2
- 8E. Embleton ▼ 74' 6.9
- 21A. Pritchard ▼ 65' 6.5
- 20J. Clarke ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 19J. Bennette ▲ 65' 6.5
- 17A. Ba ▲ 74' 6.5
- 25É. Michut ▲ 74' 6.5
- 27J. Matete
- 7L. Dajaku
- 26B. Wright
- 12A. Bass
- 49A. Murić 6.3
- 14C. Roberts ⇢ 7.0
- 5T. Harwood-Bellis ⇢ ▼ 89' 6.7
- 3C. Taylor 6.7
- 22Vitinho 6.3
- 24J. Cullen 6.7
- 8J. Brownhill ⚽ 7.9
- 23N. Tella ⚽ ▼ 74' 7.0
- 7J. Guðmundsson ⇢ ▼ 74' 6.2
- 19A. Zaroury ⚽ ▼ 83' 6.9
- 10A. Barnes ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 17B. Manuel ⚽ ▲ 46' 8.2
- 4J. Cork ▲ 74' 6.7
- 9J. Rodríguez ▲ 74' 6.6
- 26S. Bastien ▲ 83' 6.3
- 21L. McNally ▲ 89'
- 30H. Dervişoğlu
- 15B. Peacock-Farrell
Thống kê
01⚑2
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
5Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
403Chuyền bóng409
293Chuyền chính xác307
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu57
81Ghi được102
72Thủng lưới51
1.37Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai60