Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 3-1 West Bromwich Albion tại Championship, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLDWW West Bromwich Albion
- HT0-0
- 49' W. Smallbone · D. Brooks 1-0
- 64' ▲ Y. M'Vila ▼ O. Yokuşlu
- 64' ▲ B. Thomas-Asante ▼ J. Wallace
- 64' ▲ J. Swift ▼ G. Diangana
- 66' ▲ R. Manning ▼ R. Fraser
- 73' ▲ A. Reach ▼ C. Townsend
- 74' ▲ S. Edozie ▼ D. Brooks
- 75' Alex Mowatt
- 78' A. Armstrong · F. Downes 2-0
- 82' John Swift
- 82' ▲ A. Weimann ▼ A. Mowatt
- 86' A. Armstrong11m 3-0
- 89' Cédric Kipré
- 90'+4 Yann M'Vila
- 90' ▲ S. Charles ▼ J. Aribo
- 90' ▲ J. Rothwell ▼ W. Smallbone
- 90'+7 3-1 C. Kipré · M. Johnston
- FT3-1
Đội hình
- 1A. McCarthy 6.9
- 2K. Walker-Peters 7.2
- 21T. Harwood-Bellis 7.3
- 35J. Bednarek 6.9
- 5J. Stephens 6.7
- 16W. Smallbone ⚽ ▼ 90' 8.3
- 4F. Downes ⇢ 6.9
- 7J. Aribo ▼ 90' 7.0
- 36D. Brooks ⇢ ▼ 74' 7.3
- 9A. Armstrong ⚽2 8.2
- 26R. Fraser ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 3R. Manning ▲ 66' 7.3
- 23S. Edozie ▲ 74' 6.2
- 24S. Charles ▲ 90' 6.2
- 19J. Rothwell ▲ 90' 6.3
- 20K. Sulemana
- 18S. Mara
- 14J. Bree
- 13J. Lumley
- 11R. Stewart
- 24A. Palmer 6.3
- 2D. Furlong 6.7
- 5K. Bartley 6.7
- 4C. Kipré ⚽ 7.2
- 3C. Townsend ▼ 73' 6.9
- 35O. Yokuşlu ▼ 64' 6.7
- 27A. Mowatt ▼ 82' 7.5
- 31T. Fellows 6.7
- 11G. Diangana ▼ 64' 6.5
- 23M. Johnston ⇢ 6.6
- 7J. Wallace ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 22Y. M'Vila ▲ 64' 6.5
- 21B. Thomas-Asante ▲ 64' 6.3
- 19J. Swift ▲ 64' 6.7
- 20A. Reach ▲ 73' 6.0
- 17A. Weimann ▲ 82' 6.7
- 10M. Phillips
- 33J. Griffiths
- 6S. Ajayi
- 14N. Chalobah
Thống kê
00⚑3
⚑840
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc8
3Việt vị3
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
567Chuyền bóng290
523Chuyền chính xác243
92%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu58
107Ghi được86
80Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai49