Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-1 West Bromwich Albion tại Championship, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLDWW West Bromwich Albion
- 5' W. Smallbone 1-0
- 36' Flynn Downes
- 43' Mason Holgate
- HT1-0
- 55' ▲ R. Fraser ▼ W. Smallbone
- 56' ▲ A. Mowatt ▼ N. Chalobah
- 65' 1-1 K. Bartley
- 66' ▲ R. Manning ▼ J. Bree
- 66' ▲ C. Adams ▼ K. Sulemana
- 67' ▲ S. Charles ▼ F. Downes
- 79' A. Armstrong 2-1
- 81' ▲ T. Fellows ▼ M. Phillips
- 82' ▲ J. Molumby ▼ O. Yokuşlu
- 82' ▲ S. Ajayi ▼ K. Bartley
- 82' ▲ J. Sarmiento ▼ J. Wallace
- 83' ▲ R. Stewart ▼ A. Armstrong
- 86' Carlos Alcaraz
- FT2-1
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.3
- 2K. Walker-Peters 6.9
- 6M. Holgate 7.2
- 21T. Harwood-Bellis 7.3
- 14J. Bree ▼ 66' 6.7
- 17S. Armstrong 7.0
- 16W. Smallbone ⚽ ▼ 55' 7.7
- 4F. Downes ▼ 67' 6.7
- 22C. Alcaraz 7.2
- 9A. Armstrong ⚽ ▼ 83' 7.2
- 20K. Sulemana ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 26R. Fraser ▲ 55' 6.9
- 3R. Manning ▲ 66' 6.6
- 10C. Adams ▲ 66' 6.6
- 24S. Charles ▲ 67' 6.6
- 11R. Stewart ▲ 83' 6.6
- 1A. McCarthy
- 23S. Edozie
- 7J. Aribo
- 18S. Mara
- 24A. Palmer 6.5
- 2D. Furlong 7.2
- 5K. Bartley ⚽ ▼ 82' 7.2
- 4C. Kipré 7.2
- 3C. Townsend 6.2
- 11G. Diangana 6.2
- 35O. Yokuşlu ▼ 82' 7.3
- 14N. Chalobah ▼ 56' 6.6
- 10M. Phillips ▼ 81' 6.3
- 21B. Thomas-Asante 6.2
- 7J. Wallace ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 27A. Mowatt ▲ 56' 7.5
- 31T. Fellows ▲ 81' 6.7
- 8J. Molumby ▲ 82' 6.6
- 6S. Ajayi ▲ 82' 6.6
- 17J. Sarmiento ▲ 82' 7.3
- 36C. Taylor
- 15E. Pieters
- 26Pipa
- 33J. Griffiths
Thống kê
03⚑3
⚑1000
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
3Trúng đích2
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc10
3Việt vị0
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
453Chuyền bóng390
391Chuyền chính xác327
86%Chính xác chuyền84%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu58
107Ghi được86
80Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai49