West Bromwich Albion vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 14' 0-1 R. Fraser · S. Armstrong
- 44' Brandon Thomas-Asante
- HT0-1
- 46' ▲ T. Fellows ▼ B. Thomas-Asante
- 50' Okay Yokuşlu
- 55' Will Smallbone
- 58' ▲ J. Aribo ▼ S. Charles
- 59' ▲ S. Edozie ▼ R. Fraser
- 64' ▲ C. Marshall ▼ J. Swift
- 65' ▲ A. Reach ▼ M. Johnston
- 65' ▲ G. Diangana ▼ J. Wallace
- 68' ▲ D. Brooks ▼ A. Armstrong
- 73' 0-2 D. Brooks · S. Edozie
- 81' ▲ N. Chalobah ▼ O. Yokuşlu
- 82' ▲ K. Sulemana ▼ S. Mara
- 82' ▲ J. Rothwell ▼ S. Armstrong
- FT0-2
Đội hình
- 24A. Palmer 6.6
- 2D. Furlong 6.9
- 4C. Kipré 6.7
- 15E. Pieters 6.3
- 3C. Townsend 6.7
- 35O. Yokuşlu ▼ 81' 6.9
- 27A. Mowatt 7.6
- 7J. Wallace ▼ 65' 6.7
- 19J. Swift ▼ 64' 6.9
- 23M. Johnston ▼ 65' 6.9
- 21B. Thomas-Asante ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 31T. Fellows ▲ 46' 6.7
- 25C. Marshall ▲ 64' 6.7
- 20A. Reach ▲ 65' 6.3
- 11G. Diangana ▲ 65' 6.9
- 14N. Chalobah ▲ 81' 6.3
- 33J. Griffiths
- 17A. Weimann
- 26Pipa
- 6S. Ajayi
- 31G. Bazunu 7.3
- 2K. Walker-Peters 7.2
- 21T. Harwood-Bellis 7.6
- 35J. Bednarek 7.9
- 5J. Stephens 8.2
- 24S. Charles ▼ 58' 6.9
- 16W. Smallbone 6.9
- 17S. Armstrong ⇢ ▼ 82' 7.5
- 9A. Armstrong ▼ 68' 6.3
- 18S. Mara ▼ 82' 7.0
- 26R. Fraser ⚽ ▼ 59' 7.5
Dự bị 9
- 7J. Aribo ▲ 58' 7.0
- 23S. Edozie ▲ 59' 7.3
- 36D. Brooks ⚽ ▲ 68' 7.2
- 20K. Sulemana ▲ 82' 6.7
- 19J. Rothwell ▲ 82' 6.3
- 13J. Lumley
- 33T. Dibling
- 3R. Manning
- 27S. Amo-Ameyaw
Thống kê
02⚑6
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
6Phạt góc9
2Việt vị1
7Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
386Chuyền bóng672
334Chuyền chính xác617
87%Chính xác chuyền92%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu59
86Ghi được107
69Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai56