West Bromwich Albion vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 36' Flynn Downes
- HT0-0
- 56' Michael Johnston
- 71' ▲ D. Brooks ▼ S. Mara
- 72' ▲ R. Stewart ▼ A. Armstrong
- 72' ▲ R. Fraser ▼ R. Manning
- 73' Taylor Harwood-Bellis
- 80' ▲ S. Ajayi ▼ O. Yokuşlu
- 81' ▲ Y. M'Vila ▼ B. Thomas-Asante
- 81' ▲ J. Wallace ▼ M. Johnston
- 82' ▲ J. Swift ▼ T. Fellows
- 90'+1 ▲ A. Reach ▼ C. Townsend
- FT0-0
Đội hình
- 24A. Palmer 7.2
- 2D. Furlong 8.0
- 5K. Bartley 7.3
- 4C. Kipré 7.3
- 3C. Townsend ▼ 90' 7.2
- 35O. Yokuşlu ▼ 80' 7.2
- 27A. Mowatt 7.2
- 31T. Fellows ▼ 82' 6.7
- 11G. Diangana 7.2
- 23M. Johnston ▼ 81' 7.2
- 21B. Thomas-Asante ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 6S. Ajayi ▲ 80' 6.7
- 22Y. M'Vila ▲ 81' 6.6
- 7J. Wallace ▲ 81' 6.3
- 19J. Swift ▲ 82' 6.9
- 20A. Reach ▲ 90'
- 14N. Chalobah
- 10M. Phillips
- 17A. Weimann
- 33J. Griffiths
- 1A. McCarthy 7.3
- 21T. Harwood-Bellis 7.5
- 35J. Bednarek 7.3
- 5J. Stephens 7.2
- 2K. Walker-Peters 7.5
- 16W. Smallbone 7.2
- 4F. Downes 7.3
- 7J. Aribo 7.0
- 3R. Manning ▼ 72' 7.2
- 9A. Armstrong ▼ 72' 6.9
- 18S. Mara ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 36D. Brooks ▲ 71' 6.7
- 11R. Stewart ▲ 72' 6.9
- 26R. Fraser ▲ 72' 6.3
- 24S. Charles
- 13J. Lumley
- 14J. Bree
- 23S. Edozie
- 20K. Sulemana
- 19J. Rothwell
Thống kê
01⚑7
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm12
2Trúng đích3
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
7Phạt góc9
1Việt vị5
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
331Chuyền bóng579
287Chuyền chính xác528
87%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu59
86Ghi được107
69Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai56