Birmingham City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Birmingham City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 41' Will Keane
  2. HT0-0
  3. 54' A. Dozzell J. James
  4. 63' B. Woodburn M. Frøkjær-Jensen
  5. 63' L. Millar N. Mawene
  6. 68' J. Stansfield · K. Miyoshi 1-0
  7. 74' M. Osmajić E. Riis
  8. 74' L. Stewart W. Keane
  9. 81' S. Hogan J. Stansfield
  10. 81' K. Anderson K. Miyoshi
  11. 82' Ethan Laird
  12. 90'+2 I. Šunjić Paik Seung-Ho
  13. 90'+2 G. Gardner J. Bacuna
  14. 90'+2 J. Seary D. Holmes
  15. FT1-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 21J. Ruddy 7.2
  2. 2E. Laird 7.2
  3. 44E. Aiwu 7.0
  4. 5D. Sanderson 7.0
  5. 3L. Buchanan 7.6
  6. 13Paik Seung-Ho ▼ 90' 6.6
  7. 6K. Bielik 7.0
  8. 11K. Miyoshi ▼ 81' 8.0
  9. 19J. James ▼ 54' 6.7
  10. 7J. Bacuna ▼ 90' 6.5
  11. 28J. Stansfield ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 16A. Dozzell ▲ 54' 6.9
  2. 9S. Hogan ▲ 81' 6.3
  3. 14K. Anderson ▲ 81' 6.3
  4. 34I. Šunjić ▲ 90'
  5. 20G. Gardner ▲ 90'
  6. 17S. Dembélé
  7. 8T. Roberts
  8. 12C. Drameh
  9. 1N. Etheridge
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.6
  2. 26J. Whatmough 7.0
  3. 6L. Lindsay 7.0
  4. 16A. Hughes 6.6
  5. 25D. Holmes ▼ 90' 6.5
  6. 13A. McCann 6.9
  7. 35N. Mawene ▼ 63' 6.9
  8. 11R. Brady 7.3
  9. 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 63' 6.9
  10. 7W. Keane ▼ 74' 6.9
  11. 19E. Riis ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 20B. Woodburn ▲ 63' 6.6
  2. 23L. Millar ▲ 63' 6.9
  3. 28M. Osmajić ▲ 74' 6.3
  4. 17L. Stewart ▲ 74' 6.3
  5. 36J. Seary ▲ 90'
  6. 14J. Storey
  7. 33K. Best
  8. 21D. Cornell
  9. 3G. Cunningham

Thống kê

01
10
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
402Chuyền bóng334
287Chuyền chính xác214
71%Chính xác chuyền64%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu57
64Ghi được77
79Thủng lưới78
1.14Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu