Birmingham City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Birmingham City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-1 Preston North End F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 22' George Friend
  2. HT0-0
  3. 60' L. Jutkiewicz S. Hogan
  4. 60' J. Leko Jon Toral
  5. 61' 0-1 S. Sinclair · J. Molumby
  6. 73' A. Halilović Jérémie Bela
  7. 73' G. Gardner Iván Sánchez
  8. 77' T. Barkhuizen S. Sinclair
  9. 86' D. Johnson J. Molumby
  10. 90' Gary Gardner
  11. FT0-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 6.3
  2. 5G. Friend 6.5
  3. 12H. Dean 7.0
  4. 2M. Colin 6.3
  5. 19San José 7.0
  6. 6M. Kieftenbeld 7.0
  7. 17Iván Sánchez ▼ 73' 6.9
  8. 11Jérémie Bela ▼ 73' 6.3
  9. 23Jon Toral ▼ 60' 6.7
  10. 34I. Šunjić 6.5
  11. 9S. Hogan ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 10L. Jutkiewicz ▲ 60' 6.7
  2. 14J. Leko ▲ 60' 6.9
  3. 35A. Halilović ▲ 73' 6.9
  4. 20G. Gardner ▲ 73' 6.7
  5. 8A. Clayton
  6. 4M. Roberts
  7. 27C. Trueman
  8. 3K. Pedersen
  9. 25J. Cogley
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 22D. Iversen 7.5
  2. 23P. Huntington 6.6
  3. 16A. Hughes 7.0
  4. 6B. Davies 6.9
  5. 31S. Sinclair ▼ 77' 7.3
  6. 44B. Potts 6.6
  7. 8A. Browne 7.5
  8. 18R. Ledson 7.0
  9. 17B. Whiteman 6.3
  10. 21J. Molumby ▼ 86' 7.0
  11. 19E. Riis 6.9

Dự bị 9

  1. 29T. Barkhuizen ▲ 77' 6.6
  2. 11D. Johnson ▲ 86' 6.5
  3. 3J. Earl
  4. 7T. Bayliss
  5. 15J. Rafferty
  6. 12P. Gallagher
  7. 25C. Ripley
  8. 26C. Evans
  9. 2D. Fisher

Thống kê

025
300
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
2Trúng đích2
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc3
4Việt vị8
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
340Chuyền bóng277
219Chuyền chính xác132
64%Chính xác chuyền48%

So sánh

52Trận đấu54
41Ghi được62
69Thủng lưới69
0.79Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu