Birmingham City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Preston North End F.C.

Birmingham City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-2 Preston North End F.C. tại Championship, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
R. Welch
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 10' 0-1 R. Ledson
  2. 15' 0-2 A. Browne · R. Brady
  3. 32' Hannibal Mejbri
  4. 45'+1 Tahith Chong
  5. 45' Robbie Brady
  6. HT0-2
  7. 62' G. Friend K. Long
  8. 62' L. Jutkiewicz T. Chong
  9. 62' J. Bacuna H. Mejbri
  10. 69' C. Evans L. Delap
  11. 79' Juninho Bacuna
  12. 81' T. Parrott T. Cannon
  13. 83' L. Jutkiewicz · M. Colin 1-2
  14. 88' J. Graham M. Colin
  15. 88' D. Johnson B. Woodburn
  16. 90'+1 Lukas Jutkiewicz
  17. FT1-2

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 6.6
  2. 2M. Colin ▼ 88' 6.9
  3. 28D. Sanderson 6.2
  4. 26K. Long ▼ 62' 6.5
  5. 5A. Trusty 6.6
  6. 18T. Chong ▼ 62' 6.2
  7. 6H. Mejbri ▼ 62' 6.5
  8. 31K. Bielik 6.6
  9. 17R. Khadra 5.9
  10. 8T. Deeney 6.7
  11. 9S. Hogan 6.6

Dự bị 7

  1. 3G. Friend ▲ 62' 6.7
  2. 10L. Jutkiewicz ▲ 62' 7.3
  3. 7J. Bacuna ▲ 62' 6.9
  4. 11J. Graham ▲ 88' 6.6
  5. 42A. Chang
  6. 19J. James
  7. 1N. Etheridge
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.6
  2. 14J. Storey 6.7
  3. 6L. Lindsay 7.7
  4. 16A. Hughes 6.9
  5. 8A. Browne 7.3
  6. 13A. McCann 7.3
  7. 18R. Ledson 6.9
  8. 20B. Woodburn ▼ 88' 7.3
  9. 11R. Brady 6.9
  10. 7L. Delap ▼ 69' 6.7
  11. 28T. Cannon ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 9C. Evans ▲ 69' 6.5
  2. 15T. Parrott ▲ 81' 6.5
  3. 10D. Johnson ▲ 88' 6.3
  4. 2Álvaro Fernández
  5. 25D. Cornell
  6. 3G. Cunningham
  7. 23Bambo Diaby

Thống kê

045
310
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
457Chuyền bóng246
339Chuyền chính xác128
74%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu56
58Ghi được62
69Thủng lưới71
1.07Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu