Preston North End F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Birmingham City F.C.

Preston North End F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 2' 0-1 R. McGree · L. Jutkiewicz
  2. 24' J. Stockley 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' Jérémie Bela J. Leko
  5. 62' R. Ledson P. Gallagher
  6. 65' J. Rafferty D. Fisher
  7. 76' E. Riis J. Stockley
  8. 84' G. Gardner R. McGree
  9. 85' 1-2 G. Gardner · San José
  10. 86' M. Colin J. Cogley
  11. 87' Daniel Johnson
  12. FT1-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1D. Rudd 6.9
  2. 16A. Hughes 6.5
  3. 5P. Bauer 6.3
  4. 2D. Fisher ▼ 65' 6.9
  5. 14J. Storey 6.9
  6. 12P. Gallagher ▼ 62' 6.7
  7. 29T. Barkhuizen 6.7
  8. 11D. Johnson 7.3
  9. 8A. Browne 6.2
  10. 10J. Harrop 7.3
  11. 20J. Stockley ▼ 76' 7.3

Dự bị 7

  1. 18R. Ledson ▲ 62' 6.7
  2. 15J. Rafferty ▲ 65' 6.5
  3. 19E. Riis ▲ 76' 6.3
  4. 31S. Sinclair
  5. 24S. Maguire
  6. 25C. Ripley
  7. 44B. Potts
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 7.2
  2. 12H. Dean 6.6
  3. 4M. Roberts 7.2
  4. 3K. Pedersen 7.2
  5. 25J. Cogley ▼ 86' 7.2
  6. 19San José 7.6
  7. 17Iván Sánchez 6.3
  8. 34I. Šunjić 6.9
  9. 18R. McGree ▼ 84' 7.6
  10. 10L. Jutkiewicz 7.2
  11. 14J. Leko ▼ 57' 6.9

Dự bị 7

  1. 11Jérémie Bela ▲ 57' 6.7
  2. 20G. Gardner ▲ 84' 7.2
  3. 2M. Colin ▲ 86' 6.3
  4. 6M. Kieftenbeld
  5. 5G. Friend
  6. 1Andrés Prieto
  7. 9S. Hogan

Thống kê

014
400
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm19
6Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
4Phạt góc4
2Việt vị5
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
468Chuyền bóng312
359Chuyền chính xác206
77%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
62Ghi được41
69Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu