Birmingham City F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- LLLWL Preston North End F.C.
- 39' Patrick Bauer
- 45'+1 Jérémie Bela
- HT0-0
- 62' Jordan Storey
- 67' ▲ C. Aneke ▼ S. Hogan
- 68' ▲ L. Jutkiewicz ▼ T. Deeney
- 70' ▲ J. Murphy ▼ S. Maguire
- 70' ▲ A. McCann ▼ B. Whiteman
- 73' Ryan Ledson
- 88' ▲ B. Potts ▼ D. Johnson
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Šarkić 7.6
- 5G. Friend 7.2
- 12H. Dean 7.3
- 2M. Colin 7.2
- 21D. Sanderson 7.3
- 11Jérémie Bela 6.7
- 34I. Šunjić 6.3
- 6R. Woods 6.6
- 7T. Chong 6.9
- 36T. Deeney ▼ 68' 6.5
- 9S. Hogan ▼ 67' 6.5
Dự bị 7
- 15C. Aneke ▲ 67' 6.5
- 10L. Jutkiewicz ▲ 68' 6.7
- 27C. Trueman
- 18R. McGree
- 52M. Oakley
- 24J. Graham
- 42A. Chang
- 12D. Iversen 7.2
- 16A. Hughes 7.0
- 5P. Bauer 6.3
- 14J. Storey 7.3
- 32J. Earl 6.9
- 2S. van den Berg 7.2
- 11D. Johnson ▼ 88' 6.9
- 18R. Ledson 6.9
- 4B. Whiteman ▼ 70' 7.2
- 24S. Maguire ▼ 70' 6.2
- 19E. Riis 7.3
Dự bị 7
- 45J. Murphy ▲ 70' 6.3
- 13A. McCann ▲ 70' 7.3
- 44B. Potts ▲ 88'
- 1D. Rudd
- 31S. Sinclair
- 3G. Cunningham
- 23P. Huntington
Thống kê
01⚑5
⚑730
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm9
2Trúng đích2
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
304Chuyền bóng310
177Chuyền chính xác176
58%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu58
58Ghi được77
89Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai39