Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Birmingham City F.C.

Preston North End F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 31' P. Bauer · A. Browne 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Teden Mengi
  4. 71' S. Maguire E. Riis
  5. 71' T. Barkhuizen B. Potts
  6. 72' Benjamin Whiteman
  7. 82' R. Woods I. Šunjić
  8. 83' S. Hogan O. Hernández
  9. 83' J. Bellingham Jérémie Bela
  10. 86' 1-1 S. Hogan · R. Woods
  11. 87' S. Sinclair C. Evans
  12. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 12D. Iversen 6.3
  2. 3G. Cunningham 7.2
  3. 16A. Hughes 7.2
  4. 5P. Bauer 8.2
  5. 2S. van den Berg 6.7
  6. 11D. Johnson 6.9
  7. 44B. Potts ▼ 71' 7.2
  8. 8A. Browne 7.2
  9. 4B. Whiteman 7.2
  10. 9C. Evans ▼ 87' 6.9
  11. 19E. Riis ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 24S. Maguire ▲ 71' 6.7
  2. 29T. Barkhuizen ▲ 71' 6.9
  3. 31S. Sinclair ▲ 87'
  4. 13A. McCann
  5. 15J. Rafferty
  6. 6L. Lindsay
  7. 25C. Ripley
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1N. Etheridge 7.2
  2. 2M. Colin 6.3
  3. 4M. Roberts 7.9
  4. 3K. Pedersen 7.0
  5. 18T. Mengi 6.6
  6. 20G. Gardner 6.9
  7. 25O. Hernández ▼ 83' 6.6
  8. 11Jérémie Bela ▼ 83' 6.9
  9. 34I. Šunjić ▼ 82' 6.9
  10. 19J. James 6.6
  11. 10L. Jutkiewicz 6.9

Dự bị 7

  1. 6R. Woods ▲ 82' 7.6
  2. 9S. Hogan ▲ 83' 7.7
  3. 39J. Bellingham ▲ 83' 6.3
  4. 27C. Trueman
  5. 41R. Walker
  6. 53T. Campbell
  7. 45R. Masampu

Thống kê

017
710
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm16
5Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn9
7Phạt góc7
3Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
361Chuyền bóng295
257Chuyền chính xác206
71%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

58Trận đấu54
77Ghi được58
74Thủng lưới89
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu