Birmingham City F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-1 Watford F.C. tại Championship, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 1, Watford F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 44' 0-1 E. Dennis
- HT0-1
- 63' ▲ V. Bayo ▼ E. Dennis
- 68' Giorgi Chakvetadze
- 72' ▲ L. Jutkiewicz ▼ J. James
- 72' ▲ T. Roberts ▼ K. Miyoshi
- 79' ▲ T. Ince ▼ G. Chakvetadze
- 79' ▲ Matheus Martins ▼ I. Koné
- 83' ▲ G. Hall ▼ E. Laird
- 83' ▲ G. Gardner ▼ I. Šunjić
- 88' Yáser Asprilla
- 89' ▲ F. Sierralta ▼ Y. Asprilla
- 90'+4 Daniel Bachmann
- 90'+7 ▲ S. Hogan ▼ L. Jutkiewicz
- FT0-1
Đội hình
- 21J. Ruddy 6.9
- 2E. Laird ▼ 83' 7.2
- 44E. Aiwu 6.9
- 3L. Buchanan 8.0
- 12C. Drameh 6.6
- 13Paik Seung-Ho 7.0
- 34I. Šunjić ▼ 83' 7.3
- 7J. Bacuna 7.9
- 11K. Miyoshi ▼ 72' 6.6
- 19J. James ▼ 72' 6.6
- 28J. Stansfield 6.3
Dự bị 9
- 10L. Jutkiewicz ▲ 72' 7.0
- 8T. Roberts ▲ 72' 6.9
- 35G. Hall ▲ 83' 6.9
- 20G. Gardner ▲ 83' 6.7
- 9S. Hogan ▲ 90'
- 1N. Etheridge
- 23M. Emmanuel
- 16A. Dozzell
- 5D. Sanderson
- 1D. Bachmann 8.0
- 45R. Andrews 7.2
- 5R. Porteous 7.9
- 15M. Pollock 8.2
- 42J. Morris 7.2
- 39E. Kayembe 7.3
- 24T. Dele-Bashiru 7.2
- 18Y. Asprilla ▼ 89' 7.6
- 11I. Koné ▼ 79' 6.9
- 16G. Chakvetadze ▼ 79' 6.7
- 25E. Dennis ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 19V. Bayo ▲ 63' 6.7
- 7T. Ince ▲ 79' 6.5
- 37Matheus Martins ▲ 79' 6.3
- 3F. Sierralta ▲ 89' 6.7
- 59J. Grieves
- 26B. Hamer
- 55A. Eames
- 8J. Livermore
- 9M. Rajović
Thống kê
00⚑7
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
27Dứt điểm14
5Trúng đích4
14Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị5
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
426Chuyền bóng400
324Chuyền chính xác292
76%Chính xác chuyền73%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu52
64Ghi được66
79Thủng lưới69
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai38