Watford F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Birmingham City F.C.

Watford F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 7, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
D. England
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
WDDLW Birmingham City F.C.
  1. 6' I. Louza · K. Sema 1-0
  2. 16' K. Davis · I. Louza 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Hogan R. Khadra
  5. 46' G. Hall T. Chong
  6. 52' Keinan Davis
  7. 61' Lukas Jutkiewicz
  8. 66' Kevin Long
  9. 66' Mario Gaspar J. Ngakia
  10. 66' B. Assombalonga K. Davis
  11. 74' B. Assombalonga 3-0
  12. 80' Harlee Dean
  13. 80' A. Chang L. Jutkiewicz
  14. 80' M. Roberts H. Dean
  15. 80' J. James H. Mejbri
  16. 81' Y. Asprilla João Pedro
  17. 90'+2 J. Morris I. Koné
  18. FT3-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Bachmann 8.3
  2. 22R. Porteous 6.6
  3. 15C. Cathcart 7.0
  4. 44W. Hoedt 7.3
  5. 2J. Ngakia ▼ 66' 7.2
  6. 11I. Koné ▼ 90' 6.9
  7. 25L. Bacuna 6.6
  8. 6I. Louza 8.2
  9. 12K. Sema 7.3
  10. 10João Pedro ▼ 81' 7.2
  11. 7K. Davis ▼ 66' 7.2

Dự bị 7

  1. 3Mario Gaspar ▲ 66' 6.5
  2. 34B. Assombalonga ▲ 66' 7.0
  3. 18Y. Asprilla ▲ 81' 6.2
  4. 42J. Morris ▲ 90'
  5. 21Henrique Araújo
  6. 27C. Kabasele
  7. 26B. Hamer
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 6.0
  2. 26K. Long 6.3
  3. 12H. Dean ▼ 80' 6.0
  4. 5A. Trusty 7.0
  5. 2M. Colin 6.5
  6. 18T. Chong ▼ 46' 6.7
  7. 31K. Bielik 7.3
  8. 6H. Mejbri ▼ 80' 6.5
  9. 11J. Graham 7.2
  10. 10L. Jutkiewicz ▼ 80' 6.6
  11. 17R. Khadra ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 9S. Hogan ▲ 46' 6.5
  2. 35G. Hall ▲ 46' 6.9
  3. 42A. Chang ▲ 80' 6.7
  4. 4M. Roberts ▲ 80' 6.7
  5. 19J. James ▲ 80' 6.9
  6. 1N. Etheridge
  7. 23M. Emmanuel

Thống kê

013
130
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm8
5Trúng đích6
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị0
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
429Chuyền bóng414
346Chuyền chính xác331
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu54
61Ghi được58
63Thủng lưới69
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu