Birmingham City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Birmingham City F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-1 Watford F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 1, Watford F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
WDDLW Birmingham City F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. 15' Maikel Kieftenbeld
  2. HT0-0
  3. 57' Kristian Pedersen
  4. 62' A. Clayton M. Kieftenbeld
  5. 69' S. Perica Domingos Quina
  6. 79' A. Halilović J. Leko
  7. 79' M. Colin J. Cogley
  8. 79' Iván Sánchez J. Clarke-Salter
  9. 84' Kristian Pedersen
  10. 84' Kristian Pedersen
  11. 85' 0-1 T. Deeney11m
  12. 90' Étienne Capoue
  13. 90' E. Capoue J. Garner
  14. FT0-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 6.9
  2. 4M. Roberts 7.0
  3. 3K. Pedersen 6.5
  4. 15J. Clarke-Salter ▼ 79' 6.9
  5. 25J. Cogley ▼ 79' 6.3
  6. 19San José 6.9
  7. 6M. Kieftenbeld ▼ 62' 6.3
  8. 20G. Gardner 7.2
  9. 34I. Šunjić 6.9
  10. 10L. Jutkiewicz 6.6
  11. 14J. Leko ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 8A. Clayton ▲ 62' 6.6
  2. 35A. Halilović ▲ 79' 6.7
  3. 2M. Colin ▲ 79' 6.3
  4. 17Iván Sánchez ▲ 79' 6.9
  5. 23Jon Toral
  6. 7D. Crowley
  7. 18R. McGree
  8. 1Andrés Prieto
  9. 9S. Hogan
Watford F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Ivić
  1. 1B. Foster 7.5
  2. 21Kiko Femenía 6.9
  3. 5W. Troost-Ekong 7.2
  4. 6B. Wilmot 7.3
  5. 8T. Cleverley 6.6
  6. 14N. Chalobah 7.2
  7. 12K. Sema 6.3
  8. 20Domingos Quina ▼ 69' 6.0
  9. 16J. Garner ▼ 90' 6.9
  10. 9T. Deeney 6.7
  11. 3J. Ngakia 7.3

Dự bị 9

  1. 25S. Perica ▲ 69' 7.0
  2. 29E. Capoue ▲ 90'
  3. 26D. Bachmann
  4. 10João Pedro
  5. 52D. Phillips
  6. 18A. Gray
  7. 49K. Crichlow
  8. 32Marc Navarro
  9. 35A. Parkes

Thống kê

135
610
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm4
2Trúng đích3
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
317Chuyền bóng387
194Chuyền chính xác263
61%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
41Ghi được68
69Thủng lưới39
0.79Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu