Hull City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
West Bromwich Albion

Hull City A.F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Phong độ
WDWDL Hull City A.F.C.
LLDWW West Bromwich Albion
  1. 35' Fábio Carvalho · R. Giles 1-0
  2. 43' 1-1 D. Furlong · J. Wallace
  3. HT1-1
  4. 63' A. Connolly A. Ömür
  5. 64' A. Reach T. Fellows
  6. 69' A. Weimann J. Wallace
  7. 69' J. Swift G. Diangana
  8. 78' R. Slater J. Seri
  9. 78' O. Tufan A. Zaroury
  10. 83' N. Chalobah M. Johnston
  11. 84' S. Ajayi E. Pieters
  12. FT1-1

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 17R. Allsop 6.6
  2. 2L. Coyle 6.9
  3. 5A. Jones 6.6
  4. 4J. Greaves 7.2
  5. 3R. Giles 7.5
  6. 23J. Philogene 7.3
  7. 15T. Morton 6.6
  8. 24J. Seri ▼ 78' 7.2
  9. 47A. Zaroury ▼ 78' 7.0
  10. 50A. Ömür ▼ 63' 6.9
  11. 45Fábio Carvalho 7.9

Dự bị 9

  1. 44A. Connolly ▲ 63' 6.3
  2. 27R. Slater ▲ 78' 6.2
  3. 7O. Tufan ▲ 78' 6.7
  4. 29M. Jacob
  5. 8G. Docherty
  6. 10A. Traoré
  7. 6S. McLoughlin
  8. 30I. Pandur
  9. 12B. Sharp
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 7.0
  2. 2D. Furlong 7.6
  3. 4C. Kipré 6.9
  4. 15E. Pieters ▼ 84' 7.2
  5. 3C. Townsend 6.3
  6. 35O. Yokuşlu 7.0
  7. 27A. Mowatt 6.9
  8. 31T. Fellows ▼ 64' 7.0
  9. 11G. Diangana ▼ 69' 6.2
  10. 23M. Johnston ▼ 83' 7.3
  11. 7J. Wallace ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 20A. Reach ▲ 64' 6.7
  2. 17A. Weimann ▲ 69' 6.9
  3. 19J. Swift ▲ 69' 6.6
  4. 14N. Chalobah ▲ 83' 6.9
  5. 6S. Ajayi ▲ 84' 6.3
  6. 33J. Griffiths
  7. 5K. Bartley
  8. 26Pipa
  9. 25C. Marshall

Thống kê

008
300
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Cứu thua2
696Chuyền bóng371
607Chuyền chính xác302
87%Chính xác chuyền81%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu58
82Ghi được86
73Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu