West Bromwich Albion vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 17' ▲ S. McLoughlin ▼ A. Jones
- 37' George Honeyman
- 40' ▲ A. Reach ▼ K. Bryan
- HT0-0
- 61' Greg Docherty
- 63' ▲ J. Hugill ▼ M. Phillips
- 69' K. Ahearne-Grant · C. Robinson 1-0
- 79' ▲ T. Eaves ▼ J. Magennis
- 79' ▲ R. Longman ▼ M. Wilks
- 88' ▲ G. Diangana ▼ C. Robinson
- 90'+5 Adam Reach
- 90'+1 Robert Snodgrass
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Johnstone 7.7
- 3C. Townsend 7.2
- 22K. Bryan ▼ 40' 6.7
- 21C. Kipre 7.5
- 23R. Snodgrass 7.2
- 10M. Phillips ▼ 63' 6.9
- 8J. Livermore 6.9
- 16M. Clarke 7.3
- 7C. Robinson ⇢ ▼ 88' 7.2
- 18K. Ahearne-Grant ⚽ 7.2
- 29T. Gardner-Hickman 7.0
Dự bị 7
- 20A. Reach ▲ 40' 7.2
- 17J. Hugill ▲ 63' 6.6
- 11G. Diangana ▲ 88' 6.9
- 14J. Molumby
- 33C. Taylor
- 6S. Ajayi
- 25D. Button
- 1M. Ingram 7.3
- 3C. Elder 6.3
- 2L. Coyle 6.6
- 5A. Jones ▼ 17' 6.6
- 4J. Greaves 6.9
- 6R. Smallwood 7.0
- 8G. Docherty 6.2
- 10G. Honeyman 6.9
- 27J. Magennis ▼ 79' 6.7
- 7M. Wilks ▼ 79' 6.2
- 11K. Lewis-Potter 6.3
Dự bị 7
- 17S. McLoughlin ▲ 17' 6.9
- 9T. Eaves ▲ 79' 6.3
- 16R. Longman ▲ 79' 6.9
- 22T. Smith
- 14A. Cannon
- 12J. Emmanuel
- 13N. Baxter
Thống kê
02⚑8
⚑620
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm9
5Trúng đích1
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
8Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
501Chuyền bóng232
415Chuyền chính xác136
83%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu51
63Ghi được47
56Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận0.92
24Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai25