Sheffield Wednesday F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Hillsborough Stadium, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 4' Barry Bannan
- 15' I. Ugbo · I. Poveda 1-0
- HT1-0
- 53' I. Ugbo · M. Johnson 2-0
- 54' ▲ Paik Seung-Ho ▼ I. Šunjić
- 55' ▲ J. Stansfield ▼ S. Hogan
- 63' ▲ W. Vaulks ▼ M. Diaby
- 65' ▲ T. Roberts ▼ S. Dembélé
- 65' ▲ K. Miyoshi ▼ E. Laird
- 75' ▲ M. Smith ▼ B. Cadamarteri
- 76' ▲ A. Musaba ▼ I. Poveda
- 76' ▲ M. Ihiekwe ▼ A. Famewo
- 76' ▲ K. Anderson ▼ A. Dozzell
- 85' Will Vaulks
- 88' ▲ K. Pedersen ▼ M. Johnson
- 90'+9 Michael Smith
- 90'+9 Krystian Bielik
- FT2-0
Đội hình
- 26J. Beadle 8.2
- 14Pol Valentín 6.9
- 17D. Bernard 7.5
- 23A. Famewo ▼ 76' 6.6
- 18M. Johnson ⇢ ▼ 88' 8.2
- 44M. Diaby ▼ 63' 6.6
- 12I. Ugbo ⚽2 8.9
- 36I. Poveda ⇢ ▼ 76' 6.6
- 10B. Bannan 6.9
- 41D. Gassama 6.9
- 42B. Cadamarteri ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 4W. Vaulks ▲ 63' 6.9
- 24M. Smith ▲ 75' 6.6
- 45A. Musaba ▲ 76' 6.9
- 20M. Ihiekwe ▲ 76' 6.6
- 3K. Pedersen ▲ 88' 6.5
- 25Guilherme Siqueira
- 7M. Wilks
- 47P. Charles
- 2L. Palmer
- 1N. Etheridge 6.5
- 2E. Laird ▼ 65' 6.9
- 6K. Bielik 6.6
- 26K. Long 7.3
- 3L. Buchanan 7.3
- 16A. Dozzell ▼ 76' 6.9
- 34I. Šunjić ▼ 54' 6.3
- 7J. Bacuna 6.6
- 19J. James 7.0
- 17S. Dembélé ▼ 65' 7.2
- 9S. Hogan ▼ 55' 6.7
Dự bị 9
- 13Paik Seung-Ho ▲ 54' 6.9
- 28J. Stansfield ▲ 55' 6.7
- 8T. Roberts ▲ 65' 6.3
- 11K. Miyoshi ▲ 65' 6.9
- 14K. Anderson ▲ 76' 6.6
- 12C. Drameh
- 4M. Roberts
- 20G. Gardner
- 48B. Mayo
Thống kê
03⚑1
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm25
3Trúng đích4
8Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn9
1Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
292Chuyền bóng487
200Chuyền chính xác406
68%Chính xác chuyền83%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
56Ghi được64
80Thủng lưới79
1Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai30