Sheffield Wednesday F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Trọng tài
- Andy Woolmer, England
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 18' S. Fletcher · T. Lees 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Mahoney ▼ J. Maghoma
- 48' 1-1 Che Adams · L. Jutkiewicz
- 60' Michael Morrison
- 63' ▲ C. Gardner ▼ G. Gardner
- 71' Jota
- 83' Craig Gardner
- 87' Morgan Fox
- 89' ▲ S. Winnall ▼ G. Boyd
- 89' ▲ A. Nuhiu ▼ S. Fletcher
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Westwood 6.2
- 23S. Hutchinson 7.2
- 15T. Lees ⇢ 7.3
- 34M. Hector 7.4
- 20A. Reach 6.9
- 6M. Fox 6.2
- 10B. Bannan 8.3
- 21G. Boyd ▼ 89' 6.9
- 2L. Palmer 6.6
- 9S. Fletcher ⚽ ▼ 89' 8.0
- 19Marco Matias 7.4
Dự bị 7
- 11S. Winnall ▲ 89'
- 17A. Nuhiu ▲ 89'
- 8J. Pelupessy
- 24A. Baker
- 25C. Dawson
- 36D. Pudil
- 42M. Penney
- 1L. Camp 7.6
- 28M. Morrison 6.8
- 12H. Dean 6.6
- 5M. Colin 6.4
- 45W. Harding 6.0
- 6M. Kieftenbeld 6.2
- 19J. Maghoma ▼ 46' 6.6
- 20G. Gardner ▼ 63' 6.9
- 23Jota Peleteiro 6.4
- 9Che Adams ⚽ 7.0
- 10L. Jutkiewicz ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 7C. Mahoney ▲ 46' 6.3
- 8C. Gardner ▲ 63' 7.0
- 24D. Scarr
- 25J. Cogley
- 27C. Trueman
- 30B. Lubala
- 31C. Lakin
Thống kê
01⚑6
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
7Trúng đích1
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
402Chuyền bóng343
260Chuyền chính xác212
65%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
63Ghi được64
67Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai32