Sheffield Wednesday F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- L. Mason
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 22' Jake Clarke-Salter
- 44' Liam Shaw
- HT0-0
- 50' Liam Shaw
- 50' Liam Shaw
- 53' Neil Etheridge
- 62' ▲ A. Halilović ▼ I. Šunjić
- 63' 0-1 S. Hogan · Jérémie Bela
- 66' ▲ A. Reach ▼ C. Dunkley
- 74' ▲ San José ▼ Jérémie Bela
- 75' ▲ E. Kachunga ▼ J. Windass
- 75' ▲ J. Rhodes ▼ C. Paterson
- 75' ▲ M. Roberts ▼ Iván Sánchez
- 85' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ L. Palmer
- 90'+1 ▲ J. Leko ▼ S. Hogan
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Westwood 6.2
- 6S. Hutchinson 7.0
- 15T. Lees 7.2
- 23C. Dunkley ▼ 66' 6.5
- 5C. Paterson ▼ 75' 7.0
- 14M. Penney 6.3
- 10B. Bannan 7.6
- 2L. Palmer ▼ 85' 6.9
- 7K. Harris 6.3
- 18J. Windass ▼ 75' 6.3
- 26L. Shaw 5.6
Dự bị 9
- 11A. Reach ▲ 66' 6.2
- 45E. Kachunga ▲ 75' 6.2
- 20J. Rhodes ▲ 75' 6.2
- 17F. Dele-Bashiru ▲ 85' 6.6
- 24I. Brown
- 19O. Urhoghide
- 13J. Börner
- 28J. Wildsmith
- 8J. Pelupessy
- 30N. Etheridge 7.9
- 12H. Dean 7.0
- 2M. Colin 6.9
- 3K. Pedersen 7.2
- 15J. Clarke-Salter 6.9
- 20G. Gardner 6.6
- 17Iván Sánchez ▼ 75' 7.2
- 11Jérémie Bela ⇢ ▼ 74' 6.9
- 34I. Šunjić ▼ 62' 6.5
- 24R. Harper 7.3
- 9S. Hogan ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 35A. Halilović ▲ 62' 6.7
- 19San José ▲ 74' 6.9
- 4M. Roberts ▲ 75' 6.3
- 14J. Leko ▲ 90'
- 10L. Jutkiewicz
- 5G. Friend
- 18R. McGree
- 1Andrés Prieto
- 6Y. Valery
Thống kê
12⚑7
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
329Chuyền bóng378
200Chuyền chính xác268
61%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
44Ghi được41
66Thủng lưới69
0.83Bàn thắng mỗi trận0.79
18Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai23