Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Birmingham City F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 27 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WDDLW Birmingham City F.C.
  1. 12' Julian Börner
  2. HT0-0
  3. 46' T. Lees J. Börner
  4. 48' 0-1 Álvaro Giménez · Jérémie Bela
  5. 56' F. Forestieri K. Lee
  6. 66' Álvaro Giménez
  7. 66' L. Jutkiewicz Álvaro Giménez
  8. 67' A. Nuhiu A. Reach
  9. 70' J. Montero Jérémie Bela
  10. 78' Marc Roberts
  11. 81' K. Harris · D. Iorfa 1-1
  12. 82' D. Davis J. Bellingham
  13. 84' Maxime Colin
  14. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Monk
  1. 25C. Dawson 6.6
  2. 13J. Börner ▼ 46' 6.8
  3. 22M. Odubajo 6.8
  4. 20A. Reach ▼ 67' 6.4
  5. 3M. Fox 7.4
  6. 27D. Iorfa 7.4
  7. 5K. Lee ▼ 56' 6.6
  8. 10B. Bannan 7.4
  9. 7K. Harris 7.1
  10. 21M. Luongo 6.2
  11. 9S. Fletcher 7.0

Dự bị 7

  1. 15T. Lees ▲ 46' 6.6
  2. 45F. Forestieri ▲ 56' 7.6
  3. 17A. Nuhiu ▲ 67' 6.8
  4. 36P. Jones
  5. 23S. Hutchinson
  6. 14J. Murphy
  7. 8J. Pelupessy
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Josep Clotet Ruiz
  1. 27C. Trueman 6.9
  2. 5M. Colin 6.6
  3. 4M. Roberts 7.7
  4. 3K. Pedersen 7.0
  5. 14J. Clarke-Salter 6.7
  6. 11Jérémie Bela ▼ 70' 7.4
  7. 7D. Crowley 6.6
  8. 34I. Šunjić 6.7
  9. 17Fran Villalba 6.6
  10. 22J. Bellingham ▼ 82' 7.2
  11. 24Álvaro Giménez ▼ 66' 7.4

Dự bị 7

  1. 10L. Jutkiewicz ▲ 66' 6.7
  2. 15J. Montero ▲ 70' 6.4
  3. 26D. Davis ▲ 82' 6.2
  4. 1L. Camp
  5. 37O. Bailey
  6. 16J. McEachran
  7. 2W. Harding

Thống kê

0112
130
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm7
6Trúng đích2
10Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
12Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
505Chuyền bóng375
418Chuyền chính xác288
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

51Trận đấu51
62Ghi được59
70Thủng lưới83
1.22Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu