Stoke City vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 10' 0-1 J. Stansfield · K. Miyoshi
- HT0-1
- 49' 0-2 J. Bacuna
- 58' ▲ T. Campbell ▼ L. McNally
- 58' ▲ B. Wilmot ▼ L. Baker
- 59' ▲ M. Léris ▼ André Vidigal
- 67' ▲ T. Roberts ▼ S. Dembélé
- 70' ▲ L. Gooch ▼ K. Hoever
- 70' J. Thompson · W. Burger 1-2
- 71' ▲ A. Dozzell ▼ I. Šunjić
- 75' ▲ K. Long ▼ J. Bacuna
- 82' ▲ N. Lowe ▼ R. Mmaee
- 90'+5 Ben Wilmot
- 90'+3 Lynden Gooch
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Iversen 6.5
- 17K. Hoever ▼ 70' 6.6
- 23L. McNally ▼ 58' 6.9
- 5M. Rose 7.5
- 15J. Thompson ⚽ 7.7
- 25L. Cundle 7.2
- 6W. Burger ⇢ 7.9
- 8L. Baker ▼ 58' 7.2
- 22Bae Jun-Ho 7.3
- 19R. Mmaee ▼ 82' 7.0
- 7André Vidigal ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 10T. Campbell ▲ 58' 6.5
- 16B. Wilmot ▲ 58' 6.6
- 27M. Léris ▲ 59' 6.9
- 2L. Gooch ▲ 70' 6.3
- 35N. Lowe ▲ 82' 6.9
- 4B. Pearson
- 20S. Hakšabanović
- 13J. Bonham
- 12D. Johnson
- 21J. Ruddy 7.3
- 12C. Drameh 6.6
- 5D. Sanderson 6.9
- 6K. Bielik 6.9
- 3L. Buchanan 6.9
- 19J. James 6.9
- 34I. Šunjić ▼ 71' 6.6
- 11K. Miyoshi ⇢ 7.2
- 7J. Bacuna ⚽ ▼ 75' 6.5
- 17S. Dembélé ▼ 67' 7.3
- 28J. Stansfield ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 8T. Roberts ▲ 67' 6.5
- 16A. Dozzell ▲ 71' 6.6
- 26K. Long ▲ 75' 7.0
- 14K. Anderson
- 20G. Gardner
- 9S. Hogan
- 45O. Burke
- 1N. Etheridge
- 44E. Aiwu
Thống kê
02⚑13
⚑200
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm9
5Trúng đích5
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
13Phạt góc2
0Việt vị1
5Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
571Chuyền bóng245
464Chuyền chính xác157
81%Chính xác chuyền64%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu56
66Ghi được64
74Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai30