Birmingham City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 5, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LWWDW Stoke City
- 26' Marc Roberts
- HT0-0
- 56' Ben Wilmot
- 61' Krystian Bielik
- 66' ▲ N. Powell ▼ D. Gayle
- 73' Ben Pearson
- 79' ▲ J. Tymon ▼ T. Campbell
- 84' ▲ J. Bellingham ▼ T. Chong
- 84' ▲ S. Hogan ▼ R. Khadra
- FT0-0
Đội hình
- 21J. Ruddy 7.2
- 2M. Colin 6.6
- 4M. Roberts 7.3
- 26K. Long 7.3
- 5A. Trusty 7.2
- 7J. Bacuna 7.2
- 31K. Bielik 6.5
- 18T. Chong ▼ 84' 5.9
- 35G. Hall 5.9
- 17R. Khadra ▼ 84' 6.2
- 10L. Jutkiewicz 6.9
Dự bị 7
- 27J. Bellingham ▲ 84' 6.3
- 9S. Hogan ▲ 84' 6.7
- 12H. Dean
- 42A. Chang
- 19J. James
- 1N. Etheridge
- 6H. Mejbri
- 13J. Bonham 7.5
- 17K. Hoever 7.2
- 16B. Wilmot 7.2
- 3M. Fox 7.2
- 20D. Sterling 7.2
- 22B. Pearson 7.0
- 28J. Laurent 6.9
- 9J. Brown 6.2
- 18W. Smallbone 7.3
- 10T. Campbell ▼ 79' 6.9
- 11D. Gayle ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 25N. Powell ▲ 66' 6.9
- 14J. Tymon ▲ 79' 6.6
- 23B. Celina
- 8L. Baker
- 15J. Thompson
- 34F. Fielding
- 32C. Taylor
Thống kê
02⚑6
⚑1020
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm8
2Trúng đích1
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc10
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
202Chuyền bóng415
116Chuyền chính xác299
57%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu57
58Ghi được67
69Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35