Stoke City vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WDDLW Birmingham City F.C.
- HT0-0
- 56' James Chester
- 62' ▲ D. Crowley ▼ Jon Toral
- 65' 0-1 H. Dean · Iván Sánchez
- 72' ▲ N. Powell ▼ T. Oakley-Boothe
- 72' ▲ T. Campbell ▼ L. Gregory
- 72' ▲ M. Roberts ▼ Jérémie Bela
- 81' ▲ J. McClean ▼ J. Tymon
- 82' Morgan Fox
- 85' Sam Clucas
- 86' N. Powell · T. Campbell 1-1
- 87' Adam Clayton
- 87' ▲ S. Hogan ▼ L. Jutkiewicz
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Davies 6.2
- 12J. Chester 7.0
- 14T. Smith 6.6
- 3M. Fox 7.2
- 36H. Souttar 7.6
- 35J. Tymon ▼ 81' 6.7
- 13M. Obi 6.9
- 22S. Clucas 7.2
- 20T. Oakley-Boothe ▼ 72' 6.9
- 21S. Fletcher 7.5
- 19L. Gregory ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 25N. Powell ⚽ ▲ 72' 7.2
- 26T. Campbell ▲ 72' 7.3
- 11J. McClean ▲ 81' 6.3
- 6D. Batth
- 1J. Butland
- 34J. Thompson
- 18J. Brown
- 30N. Etheridge 6.2
- 5G. Friend 6.7
- 12H. Dean ⚽ 7.2
- 2M. Colin 7.0
- 3K. Pedersen 6.3
- 8A. Clayton 6.6
- 17Iván Sánchez ⇢ 7.3
- 11Jérémie Bela ▼ 72' 6.3
- 23Jon Toral ▼ 62' 6.2
- 34I. Šunjić 7.0
- 10L. Jutkiewicz ▼ 87' 6.6
Dự bị 7
- 7D. Crowley ▲ 62' 6.3
- 4M. Roberts ▲ 72' 6.5
- 9S. Hogan ▲ 87' 6.6
- 1Andrés Prieto
- 20G. Gardner
- 25J. Cogley
- 44C. Boyd-Munce
Thống kê
03⚑5
⚑410
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm4
1Trúng đích1
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị4
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
645Chuyền bóng340
539Chuyền chính xác234
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
55Ghi được41
60Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận0.79
26Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai23