Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Birmingham City F.C.

Stoke City vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
LWWDW Stoke City
WDDLW Birmingham City F.C.
  1. 8' Lukas Jutkiewicz
  2. 9' Dujon Sterling
  3. 13' 0-1 S. Hogan
  4. 31' Krystian Bielik
  5. HT0-1
  6. 57' Jordan Thompson
  7. 60' L. Delap T. Campbell
  8. 60' H. Clarke D. Sterling
  9. 60' J. Brown W. Smallbone
  10. 67' 0-2 H. Dean · H. Mejbri
  11. 69' T. Fosu J. Tymon
  12. 71' J. Bellingham J. Bacuna
  13. 71' T. Chong H. Mejbri
  14. 75' Tahith Chong
  15. 75' L. Baker11m 1-2
  16. 76' Dion Sanderson
  17. 83' J. James S. Hogan
  18. 89' Morgan Fox
  19. 90' T. Deeney L. Jutkiewicz
  20. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Neil
  1. 1J. Bursik 6.5
  2. 16B. Wilmot 6.3
  3. 6P. Jagielka 5.6
  4. 3M. Fox 6.5
  5. 20D. Sterling ▼ 60' 6.3
  6. 8L. Baker 7.2
  7. 15J. Thompson 6.3
  8. 14J. Tymon ▼ 69' 6.0
  9. 18W. Smallbone ▼ 60' 6.6
  10. 25N. Powell 6.7
  11. 10T. Campbell ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 17L. Delap ▲ 60' 7.0
  2. 2H. Clarke ▲ 60' 6.7
  3. 9J. Brown ▲ 60' 6.6
  4. 24T. Fosu ▲ 69' 6.9
  5. 13J. Bonham
  6. 5H. Souttar
  7. 11D. Gayle
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 7.6
  2. 28D. Sanderson 6.5
  3. 12H. Dean 7.7
  4. 5A. Trusty 6.2
  5. 2M. Colin 6.9
  6. 7J. Bacuna ▼ 71' 6.5
  7. 31K. Bielik 6.7
  8. 6H. Mejbri ▼ 71' 7.7
  9. 11J. Graham 6.3
  10. 9S. Hogan ▼ 83' 7.2
  11. 10L. Jutkiewicz ▼ 90' 7.5

Dự bị 7

  1. 27J. Bellingham ▲ 71' 6.7
  2. 18T. Chong ▲ 71' 6.3
  3. 19J. James ▲ 83' 6.5
  4. 8T. Deeney ▲ 90'
  5. 1N. Etheridge
  6. 23M. Emmanuel
  7. 35G. Hall

Thống kê

034
340
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm8
7Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc3
7Việt vị0
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Cứu thua7
469Chuyền bóng299
324Chuyền chính xác160
69%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu54
67Ghi được58
66Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu