Birmingham City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 5, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LWWDW Stoke City
- HT0-0
- 49' Scott Hogan
- 57' Sam Clucas
- 66' ▲ C. Aneke ▼ S. Hogan
- 67' Nick Powell
- 71' ▲ J. Leko ▼ L. Jutkiewicz
- 76' ▲ J. Brown ▼ S. Surridge
- 90'+2 ▲ J. Thompson ▼ S. Fletcher
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Šarkić 7.5
- 12H. Dean 7.3
- 2M. Colin 7.2
- 4M. Roberts 7.6
- 3K. Pedersen 6.9
- 20G. Gardner 7.0
- 11Jérémie Bela 7.3
- 34I. Šunjić 7.0
- 6R. Woods 6.7
- 10L. Jutkiewicz ▼ 71' 6.6
- 9S. Hogan ▼ 66' 6.2
Dự bị 7
- 15C. Aneke ▲ 66' 6.6
- 14J. Leko ▲ 71' 6.9
- 27C. Trueman
- 5G. Friend
- 23J. Familia-Castillo
- 17Iván Sánchez
- 18R. McGree
- 12J. Bursik 7.2
- 2T. Smith 7.2
- 36H. Souttar 7.3
- 19L. Østigård 7.5
- 14J. Tymon 6.6
- 16B. Wilmot 7.3
- 4J. Allen 6.7
- 7S. Clucas 6.6
- 25N. Powell 6.6
- 9S. Fletcher ▼ 90' 6.9
- 22S. Surridge ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 18J. Brown ▲ 76' 6.7
- 15J. Thompson ▲ 90'
- 3M. Fox
- 1A. Davies
- 23T. Ince
- 11A. Doughty
- 6D. Batth
Thống kê
01⚑7
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
271Chuyền bóng342
160Chuyền chính xác231
59%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu59
58Ghi được84
89Thủng lưới64
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai41