Birmingham City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stoke City

Birmingham City F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 5, Stoke City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
WDDLW Birmingham City F.C.
LWWDW Stoke City
  1. 42' L. Jutkiewicz · M. Roberts 1-0
  2. 45' Steven Fletcher
  3. HT1-0
  4. 46' R. McGree A. Halilović
  5. 53' L. Jutkiewicz 2-0
  6. 68' C. Norton S. Fletcher
  7. 68' S. Vokes T. Smith
  8. 73' S. Clucas J. Thompson
  9. 85' Gary Gardner
  10. 85' S. Cosgrove J. Leko
  11. 90' G. Friend S. Seddon
  12. 90'+3 A. Miller L. Jutkiewicz
  13. FT2-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 30N. Etheridge 7.2
  2. 12H. Dean 6.6
  3. 2M. Colin 6.9
  4. 4M. Roberts 7.6
  5. 3K. Pedersen 7.2
  6. 42S. Seddon ▼ 90' 6.9
  7. 20G. Gardner 6.9
  8. 35A. Halilović ▼ 46' 6.3
  9. 34I. Šunjić 6.7
  10. 10L. Jutkiewicz ⚽2 ▼ 90' 8.3
  11. 14J. Leko ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 18R. McGree ▲ 46' 6.9
  2. 16S. Cosgrove ▲ 85' 6.3
  3. 5G. Friend ▲ 90'
  4. 41A. Miller ▲ 90'
  5. 11Jérémie Bela
  6. 24R. Harper
  7. 17Iván Sánchez
  8. 27C. Trueman
  9. 19San José
Stoke City Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. O'Neill
  1. 16A. Davies 5.3
  2. 12J. Chester 6.9
  3. 6D. Batth 6.2
  4. 14T. Smith ▼ 68' 6.2
  5. 36H. Souttar 6.5
  6. 46R. Norrington-Davies 6.2
  7. 13M. Obi 6.5
  8. 25N. Powell 6.6
  9. 34J. Thompson ▼ 73' 6.9
  10. 21S. Fletcher ▼ 68' 6.2
  11. 18J. Brown 6.3

Dự bị 9

  1. 44C. Norton ▲ 68' 7.0
  2. 9S. Vokes ▲ 68' 6.3
  3. 22S. Clucas ▲ 73' 6.7
  4. 43K. Coates
  5. 1A. Gunn
  6. 35J. Tymon
  7. 50C. Taylor
  8. 49R. Matondo
  9. 24J. Cousins

Thống kê

013
410
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm5
3Trúng đích1
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị6
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
147Chuyền bóng242
77Chuyền chính xác149
52%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
41Ghi được55
69Thủng lưới60
0.79Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu