Birmingham City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-3 Stoke City tại Championship, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 5, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LWWDW Stoke City
- 12' Koji Miyoshi
- 12' 0-1 J. Thompson
- 31' 0-2 L. Gooch · R. Mmaee
- 33' Juninho Bacuna
- 34' André Vidigal
- HT0-2
- 51' Junior Tchamadeu
- 53' 0-3 André Vidigal · W. Burger
- 57' ▲ T. Roberts ▼ M. Roberts
- 57' ▲ S. Hakšabanović ▼ L. Gooch
- 67' ▲ R. Donovan ▼ K. Miyoshi
- 69' J. Stansfield 1-3
- 70' ▲ D. Gayle ▼ R. Mmaee
- 70' ▲ B. Pearson ▼ W. Burger
- 77' ▲ O. Burke ▼ J. Stansfield
- 77' ▲ K. Anderson ▼ S. Dembélé
- 78' ▲ G. Gardner ▼ I. Šunjić
- 83' Bae Jun-Ho
- 86' ▲ D. Johnson ▼ André Vidigal
- FT1-3
Đội hình
- 21J. Ruddy 6.2
- 44E. Aiwu 6.9
- 4M. Roberts ▼ 57' 6.3
- 5D. Sanderson 6.6
- 23M. Emmanuel 6.3
- 7J. Bacuna 7.3
- 34I. Šunjić ▼ 78' 6.2
- 11K. Miyoshi ▼ 67' 6.0
- 19J. James 6.9
- 17S. Dembélé ▼ 77' 6.9
- 28J. Stansfield ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 8T. Roberts ▲ 57' 6.5
- 49R. Donovan ▲ 67' 7.2
- 45O. Burke ▲ 77' 6.6
- 14K. Anderson ▲ 77' 6.7
- 20G. Gardner ▲ 78' 6.6
- 10L. Jutkiewicz
- 1N. Etheridge
- 24M. Oakley
- 47J. Home
- 13J. Bonham 7.7
- 24J. Tchamadeu 6.9
- 23L. McNally 6.7
- 5M. Rose 6.6
- 17K. Hoever 7.2
- 15J. Thompson ⚽ 7.0
- 6W. Burger ⇢ ▼ 70' 7.9
- 7André Vidigal ⚽ ▼ 86' 7.2
- 22Bae Jun-Ho 7.0
- 2L. Gooch ⚽ ▼ 57' 7.3
- 19R. Mmaee ⇢ ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 20S. Hakšabanović ▲ 57' 6.9
- 11D. Gayle ▲ 70' 6.6
- 4B. Pearson ▲ 70' 6.9
- 12D. Johnson ▲ 86' 6.3
- 35N. Lowe
- 26C. Clark
- 8L. Baker
- 18Wesley
- 45T. Simkin
Thống kê
02⚑5
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
5Trúng đích5
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
390Chuyền bóng399
297Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền74%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu55
64Ghi được66
79Thủng lưới74
1.14Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31