Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 14' ▲ B. Sharp ▼ A. Connolly
- 23' Kenny McLean
- 34' Dimitrios Giannoulis
- 36' 0-1 J. Rowe
- 38' Marcelino Núñez
- 39' Jonathan Rowe
- HT0-1
- 46' ▲ S. McCallum ▼ D. Giannoulis
- 50' Ozan Tufan
- 52' Regan Slater
- 60' ▲ B. Gibson ▼ M. Núñez
- 61' ▲ A. Idah ▼ J. Sargent
- 63' ▲ J. Lokilo ▼ S. Twine
- 82' ▲ C. Fassnacht ▼ J. Rowe
- 84' ▲ H. Vaughan ▼ M. Jacob
- 84' ▲ O. Hernández ▼ Borja Sainz
- 88' 0-2 C. Fassnacht
- 90'+1 T. Morton 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 17R. Allsop 6.2
- 2L. Coyle 6.9
- 5A. Jones 6.3
- 4J. Greaves 7.7
- 29M. Jacob ▼ 84' 6.5
- 15T. Morton ⚽ 8.3
- 27R. Slater 7.0
- 7O. Tufan 6.9
- 45Fábio Carvalho 7.3
- 30S. Twine ▼ 63' 6.9
- 44A. Connolly ▼ 14' 6.7
Dự bị 9
- 12B. Sharp ▲ 14' 6.9
- 22J. Lokilo ▲ 63' 6.7
- 14H. Vaughan ▲ 84' 6.2
- 41T. Sellars-Fleming
- 8G. Docherty
- 1M. Ingram
- 25J. Furlong
- 6S. McLoughlin
- 26A. Smith
- 28A. Gunn 7.5
- 3J. Stacey 6.9
- 24S. Duffy 7.3
- 23K. McLean 6.9
- 30D. Giannoulis ▼ 46' 6.7
- 26M. Núñez ▼ 60' 6.2
- 17Gabriel Sara 6.9
- 27J. Rowe ⚽ ▼ 82' 7.7
- 10A. Barnes 7.0
- 7Borja Sainz ▼ 84' 7.0
- 9J. Sargent ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 15S. McCallum ▲ 46' 6.6
- 6B. Gibson ▲ 60' 6.5
- 11A. Idah ▲ 61' 6.2
- 16C. Fassnacht ⚽ ▲ 82' 7.5
- 25O. Hernández ▲ 84' 7.2
- 21D. Batth
- 35K. Fisher
- 12G. Long
- 8L. Gibbs
Thống kê
02⚑9
⚑240
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
695Chuyền bóng358
600Chuyền chính xác258
86%Chính xác chuyền72%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu60
82Ghi được99
73Thủng lưới80
1.46Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai49