Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hull City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWDWD Hull City A.F.C.
  1. 14' 0-1 J. Greaves · B. Tetteh
  2. 18' K. Dowell · O. Hernández 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' Gabriel Sara · O. Hernández 2-1
  5. 59' D. Pelkas Ó. Estupiñán
  6. 59' G. Docherty J. Seri
  7. 68' M. Ebiowei R. Woods
  8. 68' O. Tufan R. Slater
  9. 72' L. Gibbs K. Dowell
  10. 76' Malcolm Ebiowei
  11. 79' L. Coyle C. Christie
  12. 86' C. Tzolis O. Hernández
  13. 89' J. Sargent · Gabriel Sara 3-1
  14. 90'+2 B. Gibson D. Giannoulis
  15. 90'+2 J. Sørensen M. Aarons
  16. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 6.5
  2. 2M. Aarons ▼ 90' 6.9
  3. 4A. Omobamidele 6.9
  4. 5G. Hanley 7.3
  5. 30D. Giannoulis ▼ 90' 7.9
  6. 23K. McLean 7.2
  7. 17Gabriel Sara 8.7
  8. 10K. Dowell ▼ 72' 7.5
  9. 25O. Hernández ⇢2 ▼ 86' 8.3
  10. 24J. Sargent 7.3
  11. 11A. Idah 7.3

Dự bị 7

  1. 46L. Gibbs ▲ 72' 6.3
  2. 18C. Tzolis ▲ 86' 6.3
  3. 6B. Gibson ▲ 90'
  4. 19J. Sørensen ▲ 90'
  5. 26M. Núñez
  6. 22T. Pukki
  7. 1T. Krul
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Rosenior
  1. 1M. Ingram 6.3
  2. 33C. Christie ▼ 79' 6.7
  3. 5A. Jones 6.2
  4. 17S. McLoughlin 6.9
  5. 4J. Greaves 7.3
  6. 27R. Slater ▼ 68' 6.5
  7. 15R. Woods ▼ 68' 7.2
  8. 24J. Seri ▼ 59' 6.7
  9. 16R. Longman 6.0
  10. 19Ó. Estupiñán ▼ 59' 6.5
  11. 30B. Tetteh 7.0

Dự bị 7

  1. 20D. Pelkas ▲ 59' 6.2
  2. 8G. Docherty ▲ 59' 6.3
  3. 10M. Ebiowei ▲ 68' 6.0
  4. 7O. Tufan ▲ 68' 6.2
  5. 2L. Coyle ▲ 79' 6.2
  6. 3C. Elder
  7. 12K. Darlow

Thống kê

005
310
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm3
6Trúng đích1
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
576Chuyền bóng413
479Chuyền chính xác322
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

57Trận đấu55
78Ghi được59
65Thủng lưới78
1.37Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu