Hull City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
WDWDL Hull City A.F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 23' Andrew Omobamidele
  2. 43' Ó. Estupiñán 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' L. Gibbs J. Sørensen
  5. 57' J. Sargent M. Rashica
  6. 62' Ó. Estupiñán 2-0
  7. 63' A. Cannon B. Tetteh
  8. 67' O. Hernández K. Dowell
  9. 67' A. Ramsey T. Cantwell
  10. 72' 2-1 M. Núñez
  11. 77' V. Covil Ó. Estupiñán
  12. 80' R. Williams O. Tufan
  13. 90'+6 Allahyar Sayyadmanesh
  14. FT2-1

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Arveladze
  1. 1M. Ingram 9.0
  2. 2L. Coyle 7.2
  3. 6Tobias Figueiredo 6.3
  4. 4J. Greaves 7.5
  5. 3C. Elder 6.7
  6. 5A. Jones 6.9
  7. 27R. Slater 7.0
  8. 9A. Sayyadmanesh 6.5
  9. 7O. Tufan ▼ 80' 6.6
  10. 30B. Tetteh ▼ 63' 7.2
  11. 19Ó. Estupiñán ⚽2 ▼ 77' 8.3

Dự bị 7

  1. 14A. Cannon ▲ 63' 6.7
  2. 49V. Covil ▲ 77' 6.7
  3. 23R. Williams ▲ 80' 6.6
  4. 13N. Baxter
  5. 28C. Jones
  6. 17S. McLoughlin
  7. 20M. Wilks
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Smith
  1. 1T. Krul 6.2
  2. 2M. Aarons 5.9
  3. 4A. Omobamidele 7.0
  4. 5G. Hanley 7.2
  5. 19J. Sørensen ▼ 57' 6.9
  6. 10K. Dowell ▼ 67' 6.7
  7. 23K. McLean 7.3
  8. 26M. Núñez 9.0
  9. 7M. Rashica ▼ 57' 6.3
  10. 22T. Pukki 6.9
  11. 14T. Cantwell ▼ 67' 7.3

Dự bị 7

  1. 46L. Gibbs ▲ 57' 6.3
  2. 24J. Sargent ▲ 57' 6.9
  3. 25O. Hernández ▲ 67' 6.2
  4. 20A. Ramsey ▲ 67' 7.0
  5. 21D. Sinani
  6. 6B. Gibson
  7. 28A. Gunn

Thống kê

012
1110
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm18
4Trúng đích12
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
2Phạt góc11
1Việt vị1
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
10Cứu thua1
249Chuyền bóng581
167Chuyền chính xác503
67%Chính xác chuyền87%

So sánh

55Trận đấu57
59Ghi được78
78Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu