Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Hull City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-2 Hull City A.F.C. tại Championship, 13 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Trọng tài
Andy Madley, England
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WDWDL Hull City A.F.C.
  1. 11' M. Stiepermann · K. McLean 1-0
  2. 14' E. Buendía 2-0
  3. 35' Todd Kane
  4. 45' 2-1 M. Pugh · M. Henriksen
  5. HT2-1
  6. 49' Jamal Lewis
  7. 59' Reece Burke
  8. 60' E. Buendía · T. Pukki 3-1
  9. 65' Markus Henriksen
  10. 71' M. Milinković K. Stewart
  11. 72' K. Grosicki J. Bowen
  12. 82' C. Martin F. Campbell
  13. 86' M. Leitner M. Stiepermann
  14. 87' 3-2 C. Martin · K. Grosicki
  15. 89' M. Vrančić E. Buendía
  16. 90'+3 T. Klose O. Hernández
  17. FT3-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 5.4
  2. 6C. Zimmermann 6.5
  3. 18M. Stiepermann ▼ 86' 7.6
  4. 23K. McLean 7.0
  5. 25O. Hernández ▼ 90' 6.7
  6. 19T. Trybull 6.4
  7. 4B. Godfrey 6.5
  8. 17E. Buendía ⚽2 ▼ 89' 8.3
  9. 12J. Lewis 6.4
  10. 37M. Aarons 6.5
  11. 22T. Pukki 7.2

Dự bị 7

  1. 10M. Leitner ▲ 86' 6.5
  2. 8M. Vrančić ▲ 89'
  3. 15T. Klose ▲ 90'
  4. 33M. McGovern
  5. 11J. Rhodes
  6. 31G. Hanley
  7. 36T. Cantwell
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Adkins
  1. 1D. Marshall 6.6
  2. 36L. Ridgewell 6.6
  3. 2E. Lichaj 6.5
  4. 17T. Kane 6.5
  5. 5R. Burke 6.1
  6. 8M. Pugh 7.8
  7. 22M. Henriksen 6.6
  8. 6K. Stewart ▼ 71' 6.6
  9. 16J. Irvine 6.4
  10. 25F. Campbell ▼ 82' 6.9
  11. 20J. Bowen ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 11M. Milinković ▲ 71' 6.8
  2. 14K. Grosicki ▲ 72' 7.0
  3. 29C. Martin ▲ 82' 7.5
  4. 7Evandro
  5. 27R. McKenzie
  6. 12G. Long
  7. 23S. Kingsley

Thống kê

018
230
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm6
8Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
537Chuyền bóng338
430Chuyền chính xác217
80%Chính xác chuyền64%

So sánh

51Trận đấu49
104Ghi được68
65Thủng lưới75
2.04Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu