Watford F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-1 Stoke City tại Championship, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- DLWWD Stoke City
- 14' Junior Tchamadeu
- 15' J. Livermore · R. Porteous 1-0
- 34' 1-1 R. Mmaee
- 42' Ismael Koné
- 45'+4 Jake Livermore
- HT1-1
- 52' Vakoun Issouf Bayo
- 57' ▲ M. Rajović ▼ Matheus Martins
- 58' ▲ E. Kayembe ▼ I. Koné
- 58' ▲ K. Hoever ▼ J. Tchamadeu
- 67' ▲ L. Baker ▼ W. Burger
- 72' Giorgi Chakvetadze
- 72' ▲ D. Johnson ▼ B. Pearson
- 72' ▲ Wesley ▼ R. Mmaee
- 73' ▲ R. Andrews ▼ Y. Asprilla
- 79' ▲ F. Sierralta ▼ J. Livermore
- 79' ▲ M. Pollock ▼ G. Chakvetadze
- 80' James Morris
- FT1-1
Đội hình
- 26B. Hamer 6.9
- 24T. Dele-Bashiru 7.3
- 5R. Porteous ⇢ 8.3
- 4W. Hoedt 7.2
- 42J. Morris 7.3
- 8J. Livermore ⚽ ▼ 79' 7.3
- 37Matheus Martins ▼ 57' 6.7
- 16G. Chakvetadze ▼ 79' 7.0
- 11I. Koné ▼ 58' 6.6
- 18Y. Asprilla ▼ 73' 7.0
- 19V. Bayo 5.9
Dự bị 9
- 9M. Rajović ▲ 57' 6.7
- 39E. Kayembe ▲ 58' 7.2
- 45R. Andrews ▲ 73' 6.6
- 3F. Sierralta ▲ 79' 6.6
- 15M. Pollock ▲ 79' 6.7
- 10I. Louza
- 1D. Bachmann
- 59J. Grieves
- 7T. Ince
- 13J. Bonham 7.2
- 24J. Tchamadeu ▼ 58' 6.2
- 23L. McNally 7.3
- 5M. Rose 7.0
- 15J. Thompson 7.0
- 4B. Pearson ▼ 72' 6.6
- 6W. Burger ▼ 67' 7.0
- 7André Vidigal 7.0
- 22Bae Jun-Ho 7.2
- 20S. Hakšabanović 8.2
- 19R. Mmaee ⚽ ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 17K. Hoever ▲ 58' 6.7
- 8L. Baker ▲ 67' 7.3
- 12D. Johnson ▲ 72' 6.7
- 18Wesley ▲ 72' 6.6
- 16B. Wilmot
- 35N. Lowe
- 30S. Sidibe
- 45T. Simkin
- 21N. Jojić
Thống kê
14⚑5
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm14
6Trúng đích4
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
448Chuyền bóng526
362Chuyền chính xác454
81%Chính xác chuyền86%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
52Trận đấu55
66Ghi được66
69Thủng lưới74
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai31