Stoke City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Stoke City vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-0 Watford F.C. tại Championship, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
LDLWW Stoke City
DLDLL Watford F.C.
  1. 33' Ben Pearson
  2. 33' Imrân Louza
  3. HT0-0
  4. 66' S. Gallagher Ali Al Hamadi
  5. 69' Giorgi Chakvetadze
  6. 69' M. Sissoko T. Ince
  7. 69' V. Bayo M. Doumbia
  8. 75' T. Seko J. Thompson
  9. 75' M. Manhoef A. Moran
  10. 76' R. Vata G. Chakvetadze
  11. 89' R. Andrews Y. Larouci
  12. FT0-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 1V. Johansson 7.3
  2. 22J. Tchamadeu 7.3
  3. 26A. Phillips 6.9
  4. 16B. Wilmot 7.7
  5. 3E. Stevens 6.9
  6. 4B. Pearson 7.2
  7. 15J. Thompson ▼ 75' 6.6
  8. 11L. Koumas 6.2
  9. 24A. Moran ▼ 75' 6.6
  10. 10Bae Jun-Ho 6.9
  11. 9Ali Al Hamadi ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 20S. Gallagher ▲ 66' 7.2
  2. 12T. Seko ▲ 75' 6.7
  3. 42M. Manhoef ▲ 75' 6.5
  4. 5M. Rose
  5. 17E. Bocat
  6. 18B. Lawal
  7. 13J. Bonham
  8. 56F. Fawunmi
  9. 35N. Lowe
Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 33E. Selvik 7.3
  2. 2J. Ngakia 7.5
  3. 6M. Pollock 7.2
  4. 25J. Abankwah 7.9
  5. 37Y. Larouci ▼ 89' 7.2
  6. 10I. Louza 7.3
  7. 24T. Dele-Bashiru 6.9
  8. 7T. Ince ▼ 69' 7.0
  9. 39E. Kayembe 6.5
  10. 8G. Chakvetadze ▼ 76' 6.9
  11. 20M. Doumbia ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 17M. Sissoko ▲ 69' 6.7
  2. 19V. Bayo ▲ 69' 6.5
  3. 11R. Vata ▲ 76' 6.6
  4. 45R. Andrews ▲ 89' 6.3
  5. 26C. Wiley
  6. 52L. Ramirez-Espain
  7. 3F. Sierralta
  8. 23J. Bond
  9. 21A. Ogbonna

Thống kê

014
520
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm8
2Trúng đích1
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
311Chuyền bóng540
245Chuyền chính xác474
79%Chính xác chuyền88%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
71Ghi được71
73Thủng lưới79
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu