Stoke City vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 Watford F.C. tại Championship, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LDLWW Stoke City
- DLDLL Watford F.C.
- 29' Luke McNally
- 43' ▲ Y. Asprilla ▼ J. Morris
- HT0-0
- 46' ▲ I. Koné ▼ T. Dele-Bashiru
- 52' Wesley Moraes
- 53' André Vidigal · K. Hoever 1-0
- 60' Ismael Koné
- 61' ▲ E. Kayembe ▼ J. Livermore
- 61' ▲ G. Chakvetadze ▼ I. Louza
- 69' ▲ J. Tymon ▼ M. Rose
- 72' ▲ T. Ince ▼ Matheus Martins
- 77' Jordan Thompson
- 80' ▲ Chiquinho ▼ André Vidigal
- 80' ▲ R. Mmaee ▼ Wesley
- 80' ▲ B. Pearson ▼ J. Thompson
- 83' Daniel Johnson
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Travers 6.9
- 23L. McNally 7.6
- 5M. Rose ▼ 69' 6.9
- 16B. Wilmot 7.2
- 17K. Hoever ⇢ 7.7
- 15J. Thompson ▼ 80' 7.2
- 28J. Laurent 6.9
- 12D. Johnson 6.9
- 3E. Stevens 7.2
- 18Wesley ▼ 80' 6.6
- 7André Vidigal ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 14J. Tymon ▲ 69' 6.9
- 20Chiquinho ▲ 80' 6.3
- 19R. Mmaee ▲ 80' 6.5
- 4B. Pearson ▲ 80' 6.7
- 30S. Sidibe
- 11D. Gayle
- 32D. Okagbue
- 13J. Bonham
- 35N. Lowe
- 1D. Bachmann 6.6
- 45R. Andrews 6.5
- 5R. Porteous 7.5
- 4W. Hoedt 7.9
- 42J. Morris ▼ 43' 6.9
- 10I. Louza ▼ 61' 6.3
- 8J. Livermore ▼ 61' 6.6
- 24T. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.6
- 12K. Sema 6.9
- 19V. Bayo 6.6
- 37Matheus Martins ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 18Y. Asprilla ▲ 43' 7.2
- 11I. Koné ▲ 46' 6.5
- 16G. Chakvetadze ▲ 61' 6.6
- 39E. Kayembe ▲ 61' 7.0
- 7T. Ince ▲ 72' 6.5
- 15M. Pollock
- 53J. Collins
- 26B. Hamer
- 14R. Healey
Thống kê
04⚑7
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị3
21Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
316Chuyền bóng460
217Chuyền chính xác376
69%Chính xác chuyền82%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu52
66Ghi được66
74Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38