Watford F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Watford F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-0 Stoke City tại Championship, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Stoke City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
LDLWW Stoke City
  1. 31' Vakoun Issouf Bayo
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Larouci J. Ngakia
  4. 47' E. Kayembe 1-0
  5. 49' R. Andrews 2-0
  6. 55' Jordan Thompson
  7. 63' Bae Jun-Ho E. Tezgel
  8. 63' A. Moran W. Burger
  9. 63' L. Koumas L. Gooch
  10. 67' M. Rajović V. Bayo
  11. 73' E. Kayembe · G. Chakvetadze 3-0
  12. 74' R. Mmaee J. Thompson
  13. 83' J. Dixon M. Manhoef
  14. 84' K. Baah G. Chakvetadze
  15. 88' Francisco Sierralta
  16. 90' Josh Laurent
  17. 90' I. Louza T. Dele-Bashiru
  18. FT3-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann 7.9
  2. 6M. Pollock 7.9
  3. 3F. Sierralta 7.3
  4. 22J. Morris 7.2
  5. 45R. Andrews 8.0
  6. 17M. Sissoko 7.0
  7. 24T. Dele-Bashiru ▼ 90' 7.3
  8. 2J. Ngakia ▼ 46' 6.9
  9. 39E. Kayembe ⚽2 8.9
  10. 8G. Chakvetadze ▼ 84' 8.3
  11. 19V. Bayo ▼ 67' 6.5

Dự bị 9

  1. 37Y. Larouci ▲ 46' 7.3
  2. 9M. Rajović ▲ 67' 6.3
  3. 34K. Baah ▲ 84' 7.0
  4. 10I. Louza ▲ 90'
  5. 5R. Porteous
  6. 11R. Vata
  7. 12K. Sema
  8. 7T. Ince
  9. 23J. Bond
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1V. Johansson 6.5
  2. 22J. Tchamadeu 7.0
  3. 16B. Wilmot 6.7
  4. 23B. Gibson 6.7
  5. 17E. Bocat 7.3
  6. 28J. Laurent 6.6
  7. 15J. Thompson ▼ 74' 6.2
  8. 42M. Manhoef ▼ 83' 6.2
  9. 6W. Burger ▼ 63' 6.2
  10. 2L. Gooch ▼ 63' 6.3
  11. 37E. Tezgel ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 10Bae Jun-Ho ▲ 63' 6.6
  2. 24A. Moran ▲ 63' 6.7
  3. 11L. Koumas ▲ 63' 6.5
  4. 19R. Mmaee ▲ 74' 6.7
  5. 41J. Dixon ▲ 83' 6.2
  6. 8L. Baker
  7. 12D. Johnson
  8. 34F. Fielding
  9. 30S. Sidibe

Thống kê

022
420
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm7
8Trúng đích3
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
-1.36Bàn thắng ngăn chặn-1.36
471Chuyền bóng383
387Chuyền chính xác304
82%Chính xác chuyền79%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
71Ghi được71
79Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu