Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Stoke City vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Watford F.C. tại Championship, 22 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Watford F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
DLWWD Stoke City
LDLLW Watford F.C.
  1. 18' Francisco Sierralta
  2. 34' Kiko Femenia
  3. HT0-0
  4. 61' P. Zinckernagel W. Hughes
  5. 64' 0-1 T. Deeney11m
  6. 68' 0-2 I. Sarr · T. Deeney
  7. 71' S. Fletcher S. Clucas
  8. 74' C. Cathcart F. Sierralta
  9. 74' J. Ngakia Kiko Femenía
  10. 77' R. Matondo R. Norrington-Davies
  11. 81' Nathan Collins
  12. 82' S. Vokes J. Clarke
  13. 83' S. Fletcher · J. Allen 1-2
  14. 90'+1 B. Wilmot T. Cleverley
  15. 90'+1 A. Gray João Pedro
  16. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. O'Neill
  1. 32J. Bursik 6.2
  2. 12J. Chester 6.7
  3. 36H. Souttar 6.9
  4. 37N. Collins 6.3
  5. 46R. Norrington-Davies ▼ 77' 6.3
  6. 13M. Obi 6.3
  7. 4J. Allen 7.7
  8. 11J. McClean 7.2
  9. 22S. Clucas ▼ 71' 6.9
  10. 25N. Powell 7.7
  11. 47J. Clarke ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 21S. Fletcher ▲ 71' 7.2
  2. 49R. Matondo ▲ 77' 6.7
  3. 9S. Vokes ▲ 82' 6.7
  4. 6D. Batth
  5. 34J. Thompson
  6. 24J. Cousins
  7. 14T. Smith
  8. 1A. Gunn
  9. 18J. Brown
Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 26D. Bachmann 6.7
  2. 21Kiko Femenía ▼ 74' 6.3
  3. 5W. Troost-Ekong 7.0
  4. 11A. Masina 7.0
  5. 31F. Sierralta ▼ 74' 7.2
  6. 8T. Cleverley ▼ 90' 6.9
  7. 14N. Chalobah 6.9
  8. 19W. Hughes ▼ 61' 6.3
  9. 9T. Deeney 8.3
  10. 23I. Sarr 6.6
  11. 10João Pedro ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 7P. Zinckernagel ▲ 61' 6.5
  2. 15C. Cathcart ▲ 74' 6.5
  3. 3J. Ngakia ▲ 74' 6.5
  4. 6B. Wilmot ▲ 90'
  5. 18A. Gray ▲ 90'
  6. 32Marc Navarro
  7. 35A. Parkes
  8. 16J. Garner
  9. 49K. Crichlow

Thống kê

018
420
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
3Trúng đích4
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
8Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
483Chuyền bóng370
387Chuyền chính xác257
80%Chính xác chuyền69%

So sánh

54Trận đấu51
55Ghi được68
60Thủng lưới39
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
26Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu