Bristol City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 14' Kayden Jackson
- 16' 0-1 N. Broadhead · G. Hirst
- 42' Sam Morsy
- HT0-1
- 66' ▲ H. Roberts ▼ A. King
- 69' Leif Davis
- 69' ▲ H. Cornick ▼ A. Weimann
- 69' ▲ E. Yeboah ▼ S. Bell
- 71' ▲ M. Harness ▼ N. Broadhead
- 71' ▲ O. Hutchinson ▼ K. Jackson
- 77' George Hirst
- 78' ▲ D. Scarlett ▼ G. Hirst
- 78' ▲ J. Taylor ▼ C. Chaplin
- 86' ▲ J. James ▼ H. Roberts
- 86' ▲ D. Ball ▼ M. Luongo
- FT0-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 7.7
- 17M. Sykes 7.3
- 10A. King ▼ 66' 7.3
- 16R. Dickie 7.7
- 3C. Pring 6.6
- 6M. James 6.6
- 22T. Gardner-Hickman 7.7
- 14A. Weimann ▼ 69' 6.5
- 12J. Knight 6.9
- 20S. Bell ▼ 69' 7.0
- 15T. Conway 6.2
Dự bị 9
- 24H. Roberts ▲ 66' 7.0
- 9H. Cornick ▲ 69' 7.0
- 29E. Yeboah ▲ 69' 6.7
- 34J. James ▲ 86' 6.5
- 27J. Knight-Lebel
- 30R. Nelson
- 35D. Idehen
- 23S. Bajić
- 11A. Mehmeti
- 31V. Hladký 7.9
- 18B. Williams 7.5
- 6L. Woolfenden 7.3
- 15C. Burgess 7.3
- 3L. Davis 7.2
- 5Sam Morsy 6.9
- 25M. Luongo ▼ 86' 7.9
- 19K. Jackson ▼ 71' 7.2
- 10C. Chaplin ▼ 78' 7.5
- 33N. Broadhead ⚽ ▼ 71' 7.5
- 27G. Hirst ⇢ ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 11M. Harness ▲ 71' 6.3
- 20O. Hutchinson ▲ 71' 6.2
- 24D. Scarlett ▲ 78' 6.5
- 14J. Taylor ▲ 78' 6.9
- 12D. Ball ▲ 86' 6.7
- 1C. Walton
- 30C. Humphreys
- 44J. Donacien
- 2H. Clarke
Thống kê
00⚑5
⚑140
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm19
4Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
5Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
5Cứu thua4
454Chuyền bóng495
367Chuyền chính xác398
81%Chính xác chuyền80%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu60
86Ghi được115
58Thủng lưới77
1.48Bàn thắng mỗi trận1.92
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn38
45Hiệp hai58