Bristol City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 12 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- Darren Bond, England
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 30' Andre Dozzell
- 32' A. Webster 1-0
- HT1-0
- 68' 1-1 L. Kellyphản lưới
- 73' ▲ C. O'Dowda ▼ A. Weimann
- 73' ▲ K. Palmer ▼ J. Paterson
- 75' ▲ C. Skuse ▼ J. Nolan
- 75' ▲ I. El Mizouni ▼ A. Judge
- 76' Gwion Edwards
- 83' Idris El Mizouni
- 83' ▲ M. Taylor ▼ N. Eliasson
- 86' ▲ T. Bishop ▼ A. Dozzell
- 90' Jack Hunt
- FT1-1
Đội hình
- 34S. Marinovic 6.9
- 4A. Webster ⚽ 8.0
- 32J. Hunt 6.7
- 22T. Kalas 7.2
- 17L. Kelly 7.3
- 21M. Pack 6.7
- 19N. Eliasson ▼ 83' 6.9
- 8J. Brownhill 6.9
- 14A. Weimann ▼ 73' 6.1
- 20J. Paterson ▼ 73' 6.4
- 9F. Diedhiou 7.0
Dự bị 7
- 11C. O'Dowda ▲ 73' 6.9
- 45K. Palmer ▲ 73' 6.9
- 10M. Taylor ▲ 83' 6.6
- 24M. O’Leary
- 5B. Wright
- 3J. Dasilva
- 18A. Semenyo
- 33B. Bialkowski 6.3
- 4L. Chambers 6.3
- 22A. Nsiala 7.1
- 6T. Chalobah 6.5
- 27J. Emmanuel 6.4
- 30M. Kenlock 7.0
- 31A. Judge ▼ 75' 7.1
- 11J. Nolan ▼ 75' 6.6
- 7G. Edwards 7.3
- 23A. Dozzell ▼ 86' 6.5
- 9K. Jackson 6.1
Dự bị 7
- 8C. Skuse ▲ 75' 6.7
- 42I. El Mizouni ▲ 75' 6.2
- 15T. Bishop ▲ 86' 6.8
- 41J. Bree
- 10E. Harrison
- 29H. Wright
- 49S. Dawkins
Thống kê
01⚑5
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
1Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
5Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
359Chuyền bóng360
239Chuyền chính xác235
67%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu48
62Ghi được37
56Thủng lưới79
1.24Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai17