Bristol City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 3 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- Stuart Attwell, England
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 7' Aaron Wilbraham
- 31' L. Tomlin11m 1-0
- 38' Lee Tomlin
- HT1-0
- 67' ▲ L. Best ▼ L. Varney
- 67' ▲ F. Sears ▼ G. Ward
- 72' L. Freeman 2-0
- 74' ▲ J. Williams ▼ T. Lawrence
- 81' ▲ J. Brownhill ▼ L. Freeman
- 86' ▲ B. Reid ▼ L. Tomlin
- 90'+2 ▲ G. O'Neil ▼ K. Smith
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Fielding 7.2
- 13S. Golbourne 6.9
- 27A. Matthews 7.1
- 4A. Flint 7.1
- 23H. Magnússon 7.1
- 7K. Smith ▼ 90' 6.9
- 21M. Pack 6.8
- 10L. Tomlin ⚽ ▼ 86' 6.6
- 18A. Wilbraham 6.8
- 15L. Freeman ⚽ ▼ 81' 7.3
- 9T. Abraham 6.9
Dự bị 7
- 8J. Brownhill ▲ 81' 6.5
- 14B. Reid ▲ 86' 6.5
- 6G. O'Neil ▲ 90'
- 16G. Engvall
- 17T. Moore
- 20J. Paterson
- 29I. Lucic
- 33B. Bialkowski 5.8
- 6C. Berra 6.3
- 15A. Webster 7.8
- 4L. Chambers 5.7
- 3J. Knudsen 6.8
- 22J. Douglas 6.5
- 8C. Skuse 7.0
- 27T. Lawrence ▼ 74' 6.5
- 18G. Ward ▼ 67' 6.8
- 10D. McGoldrick 7.2
- 12L. Varney ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 9L. Best ▲ 67' 6.6
- 20F. Sears ▲ 67' 6.7
- 21J. Williams ▲ 74' 6.7
- 1D. Gerken
- 17K. Bru
- 29J. Emmanuel
- 30M. Kenlock
Thống kê
02⚑4
⚑000
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
4Phạt góc0
4Việt vị5
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
384Chuyền bóng396
256Chuyền chính xác274
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
67Ghi được50
72Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai31