Ipswich Town F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-1 Bristol City F.C. tại Championship, 30 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Trọng tài
- David Coote, England
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 39' K. Bru · T. Lawrence 1-0
- 43' Brett Pitman
- HT1-0
- 46' ▲ T. Moore ▼ M. Little
- 46' ▲ J. Bryan ▼ S. Golbourne
- 52' 1-1 T. Abraham
- 55' Hörður Magnússon
- 58' Josh Brownhill
- 66' ▲ C. O'Dowda ▼ H. Magnússon
- 71' ▲ A. Dozzell ▼ K. Bru
- 78' ▲ F. Sears ▼ G. Ward
- 86' B. Pitman · F. Sears 2-1
- 89' ▲ L. Varney ▼ D. McGoldrick
- 90' Tom Lawrence
- FT2-1
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.1
- 6C. Berra 7.2
- 15A. Webster 7.0
- 4L. Chambers 6.6
- 30M. Kenlock 7.0
- 17K. Bru ⚽ ▼ 71' 7.0
- 8C. Skuse 6.8
- 27T. Lawrence ⇢ 7.2
- 18G. Ward ▼ 78' 7.1
- 10D. McGoldrick ▼ 89' 6.6
- 11B. Pitman ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 23A. Dozzell ▲ 71' 6.5
- 20F. Sears ▲ 78' 7.1
- 12L. Varney ▲ 89'
- 1D. Gerken
- 3J. Knudsen
- 9L. Best
- 29J. Emmanuel
- 1F. Fielding 6.5
- 13S. Golbourne ▼ 46' 6.6
- 2M. Little ▼ 46' 6.6
- 4A. Flint 6.7
- 23H. Magnússon ▼ 66' 6.6
- 21M. Pack 6.9
- 8J. Brownhill 7.2
- 10L. Tomlin 6.3
- 18A. Wilbraham 6.7
- 15L. Freeman 6.4
- 9T. Abraham ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 17T. Moore ▲ 46' 6.5
- 3J. Bryan ▲ 46' 7.2
- 11C. O'Dowda ▲ 66' 6.9
- 12R. O'Donnell
- 16G. Engvall
- 20J. Paterson
- 14B. Reid
Thống kê
02⚑4
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
8Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị3
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
387Chuyền bóng356
249Chuyền chính xác225
64%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
50Ghi được67
62Thủng lưới72
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai40