Huddersfield Town A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wigan Athletic

Huddersfield Town A.F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-2 Wigan Athletic tại Championship, 13 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 2, hòa 2, Wigan Athletic thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 23' Luke Mbete
  2. 25' 0-1 W. Keane11m
  3. 45'+3 Sorba Thomas
  4. HT0-1
  5. 46' P. Jones S. Thomas
  6. 46' K. Kessler O. Turton
  7. 53' Callum Lang
  8. 57' F. Anjorin D. Holmes
  9. 65' J. Rhodes L. Mbete
  10. 71' Graeme Shinnie
  11. 76' T. Lees · D. Ward 1-1
  12. 77' T. Naylor W. Keane
  13. 77' C. Wyke J. Magennis
  14. 82' 1-2 C. Lang · J. McClean
  15. 85' N. Broadhead C. Lang
  16. 86' J. Kerr T. Aasgaard
  17. FT1-2

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Schofield
  1. 21L. Nicholls 6.7
  2. 32T. Lees 7.2
  3. 39M. Helik 6.5
  4. 3L. Mbete ▼ 65' 6.3
  5. 2O. Turton ▼ 46' 6.7
  6. 18D. Kasumu 6.6
  7. 22J. Rudoni 6.9
  8. 33Y. Nakayama 6.3
  9. 19D. Holmes ▼ 57' 7.3
  10. 25D. Ward 6.9
  11. 7S. Thomas ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 26P. Jones ▲ 46' 6.3
  2. 16K. Kessler ▲ 46'
  3. 8F. Anjorin ▲ 57' 6.9
  4. 9J. Rhodes ▲ 65' 6.6
  5. 41N. Bilokapić
  6. 5J. Russell
  7. 14J. Ruffels
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 1James Jones 7.0
  2. 2R. Nyambe 7.0
  3. 5J. Whatmough 7.0
  4. 16C. Tilt 7.3
  5. 11J. McClean 7.6
  6. 8M. Power 7.7
  7. 18G. Shinnie 6.6
  8. 19C. Lang ▼ 85' 7.6
  9. 10W. Keane ▼ 77' 6.9
  10. 30T. Aasgaard ▼ 86' 6.9
  11. 28J. Magennis ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 4T. Naylor ▲ 77' 6.7
  2. 9C. Wyke ▲ 77' 6.7
  3. 20N. Broadhead ▲ 85' 6.3
  4. 15J. Kerr ▲ 86' 6.3
  5. 14A. Scully
  6. 23A. Fletcher
  7. 40S. Tickle

Thống kê

024
520
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm12
6Trúng đích5
10Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
443Chuyền bóng314
363Chuyền chính xác236
82%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu54
57Ghi được53
76Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu