Huddersfield Town A.F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 0-2 Wigan Athletic tại Championship, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 2, hòa 2, Wigan Athletic thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 26' 0-1 J. Lowe
- 34' Emile Smith Rowe
- 45' Lewis O'Brien
- HT0-1
- 48' 0-2 A. Pilkington · J. Lowe
- 51' ▲ A. Pritchard ▼ E. Smith Rowe
- 60' ▲ E. Kachunga ▼ L. OBrien
- 60' ▲ J. Stankovič ▼ R. Stearman
- 61' ▲ M. Jacobs ▼ A. Pilkington
- 72' ▲ D. Duhaney ▼ D. Simpson
- 72' ▲ A. King ▼ J. Hogg
- 75' ▲ L. Evans ▼ K. Dowell
- 82' Sam Morsy
- 86' ▲ J. Garner ▼ K. Moore
- 86' ▲ K. Naismith ▼ A. Robinson
- 86' ▲ T. Pearce ▼ D. Fox
- FT0-2
Đội hình
- 49J. Lössl 6.7
- 12R. Stearman ▼ 60' 6.2
- 17D. Simpson ▼ 72' 6.4
- 26C. Schindler 6.7
- 3H. Toffolo 6.7
- 6J. Hogg ▼ 72' 6.2
- 7J. Bacuna 7.1
- 32E. Smith Rowe ▼ 51' 6.1
- 39L. O'Brien 6.8
- 10C. Willock 6.3
- 16K. Ahearne-Grant 6.9
Dự bị 9
- 21A. Pritchard ▲ 51' 6.3
- 9E. Kachunga ▲ 60' 6.5
- 27J. Stankovič ▲ 60' 6.4
- 38D. Duhaney ▲ 72' 6.8
- 29A. King ▲ 72' 6.6
- 41M. Daly
- 8T. Chalobah
- 23C. Quaner
- 13J. Coleman
- 1D. Marshall 7.2
- 6D. Fox ▼ 86' 6.5
- 3A. Robinson ▼ 86' 7.2
- 21C. Kipre 7.1
- 7A. Pilkington ⚽ ▼ 61' 7.5
- 5Sam Morsy 7.0
- 2N. Byrne 6.7
- 9J. Lowe ⚽ ⇢ 8.0
- 30K. Dowell ▼ 75' 6.6
- 20J. Williams 6.7
- 19K. Moore ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 17M. Jacobs ▲ 61' 7.0
- 8L. Evans ▲ 75' 6.7
- 14J. Garner ▲ 86' 6.5
- 33K. Naismith ▲ 86' 6.6
- 12T. Pearce ▲ 86' 6.5
- 27J. Mlakar
- 23J. Jones
- 4L. MacLeod
- 38J. Gelhardt
Thống kê
02⚑3
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm9
1Trúng đích5
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
557Chuyền bóng230
455Chuyền chính xác141
82%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu48
52Ghi được57
73Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai27