Coventry City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hull City A.F.C.

Coventry City F.C. vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-2 Hull City A.F.C. tại Championship, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 1, hòa 5, Hull City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
DWDWD Hull City A.F.C.
  1. 4' 0-1 R. Smallwood · G. Honeyman
  2. 28' 0-2 R. Longman · S. McLoughlin
  3. HT0-2
  4. 70' J. Shipley J. Allen
  5. 70' F. Tavares M. Godden
  6. 73' Gustavo Hamer
  7. 74' G. Docherty R. Slater
  8. 79' M. Waghorn G. Hamer
  9. 79' C. Elder R. Longman
  10. 86' A. Sayyadmanesh T. Eaves
  11. 90'+4 Ian Maatsen
  12. FT0-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 1S. Moore 6.9
  2. 23F. Dabo 7.6
  3. 15D. Hyam 6.9
  4. 3J. Clarke-Salter 6.3
  5. 18I. Maatsen 6.9
  6. 8J. Allen ▼ 70' 6.2
  7. 14B. Sheaf 7.0
  8. 10C. O'Hare 6.5
  9. 38G. Hamer ▼ 79' 7.6
  10. 24M. Godden ▼ 70' 6.3
  11. 17V. Gyökeres 6.2

Dự bị 7

  1. 26J. Shipley ▲ 70' 6.3
  2. 30F. Tavares ▲ 70' 6.3
  3. 9M. Waghorn ▲ 79' 6.7
  4. 13B. Wilson
  5. 41W. Bapaga
  6. 36R. Howley
  7. 22J. Reid
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Arveladze
  1. 1M. Ingram 8.0
  2. 5A. Jones 7.2
  3. 17S. McLoughlin 7.3
  4. 21B. Fleming 7.3
  5. 4J. Greaves 8.2
  6. 6R. Smallwood 7.9
  7. 10G. Honeyman 7.3
  8. 16R. Longman ▼ 79' 7.3
  9. 27R. Slater ▼ 74' 6.6
  10. 9T. Eaves ▼ 86' 6.9
  11. 11K. Lewis-Potter 7.7

Dự bị 7

  1. 8G. Docherty ▲ 74' 6.3
  2. 3C. Elder ▲ 79' 6.3
  3. 20A. Sayyadmanesh ▲ 86' 6.7
  4. 32H. Cartwright
  5. 24D. Bernard
  6. 44M. Forss
  7. 23T. Huddlestone

Thống kê

0212
400
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
12Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
559Chuyền bóng341
470Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền75%

So sánh

54Trận đấu51
65Ghi được47
74Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu