Hull City A.F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-0 Coventry City F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Phong độ
- DWDWD Hull City A.F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- HT0-0
- 53' Lewie Coyle
- 61' Matt Grimes
- 64' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 64' ▲ J. Rudoni ▼ V. Torp
- 74' ▲ J. Lundstram ▼ J. Gelhardt
- 74' ▲ M. Belloumi ▼ L. Millar
- 74' ▲ L. Koumas ▼ T. Collyer
- 83' ▲ K. Joseph ▼ M. Crooks
- 90'+1 ▲ J. Markelo ▼ T. Sakamoto
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Pandur 7.0
- 18C. Drameh 7.3
- 6S. Ajayi 7.5
- 15J. Egan 7.7
- 2L. Coyle 7.2
- 33T. Collyer ▼ 74' 7.3
- 20A. Hadziahmetovic 7.3
- 21J. Gelhardt ▼ 74' 6.9
- 25M. Crooks ▼ 83' 6.7
- 7L. Millar ▼ 74' 7.3
- 9O. McBurnie 6.3
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 5J. Lundstram ▲ 74' 6.3
- 37P. McNair
- 16M. Jacob
- 10M. Belloumi ▲ 74' 6.3
- 4C. Hughes
- 26K. Dowell
- 22K. Joseph ▲ 83' 6.2
- 36L. Koumas ▲ 74' 6.6
- 19C. Rushworth 7.9
- 27M. van Ewijk 6.9
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 15L. Kitching 7.3
- 3J. Dasilva 6.7
- 6M. Grimes 7.6
- 16F. Onyeka 7.5
- 7T. Sakamoto ▼ 90' 7.0
- 29V. Torp ▼ 64' 6.2
- 10E. Mason-Clark 6.6
- 11H. Wright ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 21J. Bidwell
- 8J. Allen
- 9E. Simms ▲ 64' 6.7
- 14R. Esse
- 26L. Woolfenden
- 28J. Eccles
- 5J. Rudoni ▲ 64' 6.7
- 24J. Markelo ▲ 90'
Thống kê
01⚑2
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
371Chuyền bóng441
289Chuyền chính xác365
78%Chính xác chuyền83%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu51
78Ghi được103
73Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai56