Coventry City F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 1, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DWDWD Hull City A.F.C.
- HT0-0
- 57' Milan van Ewijk
- 65' Jay Dasilva
- 66' Regan Slater
- 67' ▲ H. Wright ▼ E. Mason-Clark
- 71' ▲ O. McBurnie ▼ K. Joseph
- 71' ▲ K. Palmer ▼ R. Slater
- 80' ▲ J. Gelhardt ▼ A. Kamara
- 81' ▲ B. Sheaf ▼ V. Torp
- 81' ▲ M. Brau ▼ B. Thomas-Asante
- 88' ▲ J. Allen ▼
- 89' ▲ N. Tinsdale ▼ J. Ndala
- 90'+1 Carl Rushworth
- 90'+1 Matt Crooks
- 90'+1 Oliver McBurnie
- FT0-0
Đội hình
- 19C. Rushworth
- 27M. van Ewijk
- 4B. Thomas
- 15L. Kitching
- 3J. Dasilva
- 29V. Torp▼ 81'
- 6M. Grimes
- 7T. Sakamoto
- 5J. Rudoni
- 10E. Mason-Clark▼ 67'
- 23B. Thomas-Asante▼ 81'
Dự bị 9
- 8J. Allen▲ 88'
- 9E. Simms
- 11H. Wright▲ 67'
- 13B. Wilson
- 14B. Sheaf▲ 81'
- 17R. Borges Rodrigues
- 20K. Kesler-Hayden
- 21J. Bidwell
- 33M. Brau▲ 81'
- 1I. Pandur
- 18C. Drameh
- 6S. Ajayi
- 4C. Hughes
- 3R. Giles
- 25M. Crooks
- 5J. Lundstram
- 27R. Slater▼ 71'
- 17A. Kamara▼ 80'
- 22K. Joseph▼ 71'
- 19J. Ndala▼ 89'
Dự bị 9
- 9O. McBurnie▲ 71'
- 12D. Phillips
- 15J. Egan
- 21J. Gelhardt▲ 80'
- 23A. Famewo
- 40P. Brown
- 45K. Palmer▲ 71'
- 47N. Tinsdale▲ 89'
- 58C. McCarthy
Thống kê
03⚑8
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích3
7Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
381Chuyền bóng295
82%Chính xác chuyền74%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
103Ghi được78
50Thủng lưới73
2.02Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai37