Coventry City F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-3 Hull City A.F.C. tại Championship, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 1, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DWDWD Hull City A.F.C.
- 31' 0-1 J. Philogene · Fábio Carvalho
- 36' K. Palmer 1-1
- 42' Tyler Morton
- 45'+2 Ben Sheaf
- 45'+2 Josh Eccles
- 45'+3 Jaden Philogene-Bidace
- 45'+3 Fabio Carvalho
- 45'+1 1-2 Fábio Carvalho11m
- HT1-2
- 46' ▲ E. Simms ▼ J. Bidwell
- 46' ▲ H. Wright ▼ M. Godden
- 58' B. Thomas · J. Dasilva 2-2
- 59' ▲ L. Coyle ▼ T. Morton
- 60' ▲ M. van Ewijk ▼ J. Latibeaudiere
- 65' ▲ L. Kitching ▼ L. Binks
- 68' Alfie Jones
- 69' ▲ R. Giles ▼ M. Jacob
- 76' ▲ J. Allen ▼ B. Sheaf
- 76' ▲ O. Tufan ▼ L. Delap
- 76' ▲ N. Ohio ▼ A. Ömür
- 78' 2-3 N. Ohio
- FT2-3
Đội hình
- 40B. Collins
- 22J. Latibeaudiere ▼ 60'
- 4B. Thomas
- 2L. Binks ▼ 65'
- 21J. Bidwell ▼ 46'
- 28J. Eccles
- 6L. Kelly
- 14B. Sheaf ▼ 76'
- 3J. Dasilva
- 45K. Palmer
- 24M. Godden ▼ 46'
Dự bị 9
- 9E. Simms ▲ 46'
- 11H. Wright ▲ 46'
- 27M. van Ewijk ▲ 60'
- 15L. Kitching ▲ 65'
- 8J. Allen ▲ 76'
- 54K. Andrews
- 13B. Wilson
- 59A. Dausch
- 41D. Lusala
- 17R. Allsop
- 27R. Slater
- 5A. Jones
- 4J. Greaves
- 29M. Jacob ▼ 69'
- 50A. Ömür ▼ 76'
- 15T. Morton ▼ 59'
- 24J. Seri
- 23J. Philogene
- 20L. Delap ▼ 76'
- 45Fábio Carvalho
Dự bị 9
- 2L. Coyle ▲ 59'
- 3R. Giles ▲ 69'
- 7O. Tufan ▲ 76'
- 9N. Ohio ▲ 76'
- 12B. Sharp
- 1M. Ingram
- 6S. McLoughlin
- 33C. Christie
- 10A. Traoré
Thống kê
02⚑4
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm14
3Trúng đích8
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc8
0Việt vị2
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
556Chuyền bóng461
485Chuyền chính xác380
87%Chính xác chuyền82%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
105Ghi được82
73Thủng lưới73
1.84Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn31
65Hiệp hai37