Huddersfield Town A.F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 3-2 Blackburn Rovers tại Championship, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 4, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 21' ▲ T. Magloire ▼ R. Nyambe
- 36' Álex Vallejo · S. Thomas 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ S. High ▼ Álex Vallejo
- 57' 1-1 B. Brereton · J. Rothwell
- 60' D. Ward · S. Thomas 2-1
- 63' Naby Sarr
- 65' 2-2 B. Brereton11m
- 75' ▲ I. Poveda-Ocampo ▼ J. Rothwell
- 79' ▲ R. Khadra ▼ T. Dolan
- 79' ▲ L. Clarkson ▼ S. Gallagher
- 81' ▲ D. Holmes ▼ J. Koroma
- 81' ▲ O. Turton ▼ S. Thomas
- 84' D. Ward · H. Toffolo 3-2
- 88' ▲ J. Ruffels ▼ D. Sinani
- 90'+3 Lee Nicholls
- FT3-2
Đội hình
- 21L. Nicholls 6.3
- 32T. Lees 7.2
- 23N. Sarr 6.0
- 4M. Pearson 6.9
- 3H. Toffolo ⇢ 7.2
- 5Álex Vallejo ⚽ ▼ 56' 7.3
- 10J. Koroma ▼ 81' 7.0
- 8L. O'Brien 7.9
- 25D. Ward ⚽2 8.0
- 24D. Sinani ▼ 88' 6.5
- 16S. Thomas ⇢2 ▼ 81' 7.7
Dự bị 7
- 15S. High ▲ 56' 6.7
- 19D. Holmes ▲ 81' 6.3
- 20O. Turton ▲ 81' 6.6
- 14J. Ruffels ▲ 88' 6.5
- 22F. Campbell
- 42N. Bilokapic
- 11R. Aarons
- 1T. Kaminski 6.6
- 5Daniel Ayala 6.7
- 27L. Travis 6.3
- 2R. Nyambe ▼ 21' 6.3
- 3H. Pickering 6.3
- 24H. Carter 6.5
- 8J. Rothwell ⇢ ▼ 75' 7.7
- 21J. Buckley 6.5
- 10T. Dolan ▼ 79' 6.2
- 9S. Gallagher ▼ 79' 6.7
- 22B. Brereton ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 36T. Magloire ▲ 21' 6.3
- 30I. Poveda-Ocampo ▲ 75' 6.3
- 7R. Khadra ▲ 79' 6.0
- 19L. Clarkson ▲ 79' 6.7
- 14D. Butterworth
- 13A. Pears
- 20A. Edun
Thống kê
02⚑5
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm13
8Trúng đích3
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
412Chuyền bóng421
302Chuyền chính xác319
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu52
75Ghi được66
58Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
24Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai36