Huddersfield Town A.F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 2-1 Blackburn Rovers tại Championship, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 4, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 22
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 11' ▲ L. Holtby ▼ T. Trybull
- 41' Pipa
- HT0-0
- 50' Darragh Lenihan
- 53' N. Sarr · I. Mbenza 1-0
- 55' Fraizer Campbell
- 65' ▲ S. Gallagher ▼ J. Rothwell
- 65' ▲ B. Dack ▼ H. Elliott
- 66' ▲ J. Buckley ▼ R. Nyambe
- 67' Jonathan Hogg
- 71' ▲ S. Downing ▼ Daniel Ayala
- 84' ▲ A. Rowe ▼ I. Mbenza
- 86' 1-1 S. Gallagher
- 89' Lewis Holtby
- 89' ▲ A. Pritchard ▼ J. Bacuna
- 90'+5 ▲ J. Brown ▼ C. Eiting
- 90' N. Sarr · Pipa Ávila 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31R. Schofield 6.5
- 23N. Sarr ⚽2 8.6
- 3H. Toffolo 6.9
- 2Pipa Ávila ⇢ 7.9
- 35R. Edmonds-Green 6.6
- 6J. Hogg 6.9
- 14C. Eiting ▼ 90' 7.0
- 7J. Bacuna ▼ 89' 6.7
- 8L. O'Brien 6.9
- 22F. Campbell 7.5
- 18I. Mbenza ⇢ ▼ 84' 7.5
Dự bị 9
- 29A. Rowe ▲ 84' 6.3
- 10A. Pritchard ▲ 89' 6.3
- 28J. Brown ▲ 90'
- 1B. Hamer
- 5Álex Vallejo
- 27R. Crichlow
- 24K. Harratt
- 17D. Duhaney
- 34M. Daly
- 1T. Kaminski 7.3
- 5Daniel Ayala ▼ 71' 6.7
- 26D. Lenihan 6.3
- 17A. Bell 6.6
- 2R. Nyambe ▼ 66' 6.3
- 4B. Johnson 7.0
- 19T. Trybull ▼ 11' 6.7
- 8J. Rothwell ▼ 65' 6.7
- 16H. Elliott ▼ 65' 6.9
- 7A. Armstrong 6.3
- 20B. Brereton 6.9
Dự bị 9
- 10L. Holtby ▲ 11' 6.3
- 9S. Gallagher ⚽ ▲ 65' 7.2
- 23B. Dack ▲ 65' 6.5
- 21J. Buckley ▲ 66' 6.9
- 6S. Downing ▲ 71' 6.5
- 15B. Douglas
- 18J. Davenport
- 13A. Pears
- 39T. Dolan
Thống kê
03⚑5
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm16
7Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
5Phạt góc3
1Việt vị3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
461Chuyền bóng449
378Chuyền chính xác359
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
57Ghi được75
79Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai40